parget
/'pɑ:dʤit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trát vữa (lên tường, ống khói...): Hành động phủ, bôi hoặc trang trí bề mặt (thường là tường hoặc ống khói) bằng một lớp vữa thạch cao hoặc vật liệu tương tự, đôi khi với mục đích trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The craftsmen would parget the exterior walls with a lime-based mixture. (Những người thợ thủ công sẽ trát vữa lên các bức tường bên ngoài bằng một hỗn hợp vôi.)
- In historical restoration, they learned how to parget the chimney in the traditional style. (Trong quá trình trùng tu di tích, họ đã học cách trát vữa ống khói theo phong cách truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pargeted work" hoặc "Pargeting": Chỉ kỹ thuật hoặc tác phẩm trang trí bằng vữa thạch cao, thường tạo ra các hình nổi phức tạp trên tường.
- The Tudor house was famous for its elaborate pargeted work depicting floral patterns. (Ngôi nhà thời Tudor nổi tiếng với những tác phẩm trang trí bằng vữa công phu mô tả các họa tiết hoa lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Pargeting (danh từ): Kỹ thuật hoặc hành động trát vữa trang trí.
- Pargeting is a traditional form of exterior decoration. (Trát vữa trang trí là một hình thức trang trí bên ngoài truyền thống.)
- Pargeter (danh từ): Người thợ chuyên trát vữa trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Plaster: trát vữa, trát thạch cao (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Coat: phủ một lớp (vật liệu).
- Render: trát (tường, thường bằng vữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi được sử dụng trong các cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parget".)
ngoại động từ
- trát vữa (tường...)