parisian
/pə'rizjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Paris: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của thành phố Paris, thủ đô nước Pháp.
- Mang phong cách Paris: Chỉ phong cách, vẻ ngoài, hoặc đặc trưng được cho là điển hình của Paris.
Danh từ:
- Người Paris: Chỉ một người sinh sống tại thành phố Paris hoặc có quê hương ở đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a very Parisian sense of fashion. (Cô ấy có gu thời trang rất Paris.)
- We visited a charming Parisian café. (Chúng tôi đã ghé thăm một quán cà phê Paris đầy quyến rũ.)
Danh từ:
- He is a true Parisian who knows all the best bistros. (Anh ấy là một người Paris đích thực, người biết tất cả các tiệm bistro ngon nhất.)
- The Parisians were very friendly. (Những người Paris rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parisian charm": Sự quyến rũ đặc trưng của Paris.
- The small bookstore had a certain Parisian charm. (Hiệu sách nhỏ có một sự quyến rũ kiểu Paris nào đó.)
"Parisian lifestyle": Lối sống Paris.
- She dreams of adopting a Parisian lifestyle. (Cô ấy mơ ước được sống theo lối sống Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Parisienne (n, f): Dạng danh từ giống cái chỉ người phụ nữ Paris. (Từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp).
- She was a sophisticated Parisienne. (Cô ấy là một người phụ nữ Paris tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Paris" (của Paris).
- Danh từ: Paris dweller (người sống ở Paris), inhabitant of Paris (cư dân Paris).
Thành ngữ liên quan
- "To do something like a Parisian": Làm điều gì đó theo cách của người Paris, một cách thanh lịch hoặc điển hình.
- He sipped his coffee like a Parisian, watching the world go by. (Anh ấy nhấp ngụm cà phê như một người Paris, ngắm nhìn thế giới qua đi.)
danh từ
- người Pa-ri