persian

/'pə:ʃən/
Học thuật
Thân thiện
persian

A Persian cat sits on a windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Ba Tư: Liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Iran (Ba Tư cổ đại).
    • dụ: Persian art is famous for its intricate designs. (Nghệ thuật Ba Tư nổi tiếng với những họa tiết tinh xảo.)
  2. Danh từ:

    • Người Ba Tư: Một người nguồn gốc từ Iran (Ba Tư).
    • Tiếng Ba Tư: Ngôn ngữ chính thức của Iran, còn được gọi là Farsi.
    • dụ: She is a Persian. ( ấy một người Ba Tư.) He is learning Persian. (Anh ấy đang học tiếng Ba Tư.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We bought a beautiful Persian rug. (Chúng tôi đã mua một tấm thảm Ba Tư đẹp.)
    • Persian history spans thousands of years. (Lịch sử Ba Tư trải dài hàng nghìn năm.)
  • Danh từ:

    • Many Persians celebrate Nowruz, the Persian New Year. (Nhiều người Ba Tư ăn mừng Nowruz, Tết Nguyên đán của người Ba Tư.)
    • Persian uses a modified Arabic script. (Tiếng Ba Tư sử dụng một bảng chữ cáiRập đã được cải biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Persian Empire": Đế chế Ba Tư, một trong những đế chế vĩ đại nhất thời cổ đại.

    • The Persian Empire was conquered by Alexander the Great. (Đế chế Ba Tư đã bị Alexander Đại đế chinh phục.)
  • "Persianate": Mang đặc tính hoặc ảnh hưởng của văn hóa Ba Tư (thường dùng trong học thuật).

    • The Mughal court was a Persianate society. (Triều đình Mughal một xã hội mang đậm ảnh hưởng Ba Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Iranian (adj, n): (Thuộc) Iran; người Iran. (Thuật ngữ hiện đại chính trị hơn, bao hàm tất cả các dân tộc trong Iran, trong khi "Persian" thường nhấn mạnh đến nhóm sắc tộc ngôn ngữ chính.)
  • Farsi (n): Tên gọi bản địa của tiếng Ba Tư.
  • Parsi (n): Một thành viên của cộng đồng người Ba Tư theo đạo Hỏa giáoẤn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Iranian (khi nói về quốc gia hiện đại Iran).
  • Farsi (khi nói về ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này danh từ/tính từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Persian version": Cách nói ám chỉ một câu chuyện được kể lại theo một góc nhìn lợi hoặc khác biệt, tương tự "his side of the story" (phiên bản của anh ta).
    • That's not what happened; let me tell you the Persian version. (Đó không phải chuyện đã xảy ra; để tôi kể cho bạn nghe phiên bản khác.)
persian

A Persian cat sits on a windowsill.

tính từ
  1. (thuộc) Ba tư
    • persian carpet
      thảm Ba tư
    • persian cat
      mèo Ba tư (lông dài, mịn, đuôi )
danh từ
  1. người Ba tư
  2. tiếng Ba tư

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "persian"

Từ có nhắc đến "persian"