pariétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây gai tường: Một loài thực vật thân thảo, thường mọc bám trên tường đá hoặc các bề mặt ẩm ướt, có lá hình trái tim và hoa nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pariétaire pousse souvent sur les vieux murs en pierre. (Cây gai tường thường mọc trên những bức tường đá cũ.)
- On utilise parfois la pariétaire en phytothérapie. (Người ta đôi khi sử dụng cây gai tường trong liệu pháp thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pariétaire officinale": Tên khoa học đầy đủ của loài cây này, nhấn mạnh đặc tính có thể được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Pariétaire de Judée (danh từ giống cái): Một loài cây gai tường có nguồn gốc từ vùng Judea.
- Pariétaire des murailles (danh từ giống cái): Một tên gọi khác phổ biến cho cây gai tường, nhấn mạnh môi trường sống trên tường.
Từ đồng nghĩa
- Casse-pierre (danh từ giống cái): Một tên gọi dân gian khác cho cây gai tường.
- Perce-muraille (danh từ giống cái): Một tên gọi dân gian khác, nghĩa là "xuyên tường".
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây gai tường