prétoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phòng xử án: Chỉ căn phòng hoặc địa điểm chính thức nơi diễn ra các phiên tòa và việc xét xử.
- Dinh quan án; Pháp đình (cổ La Mã): Trong lịch sử, đây là tòa nhà hoặc khu vực hành chính nơi quan án La Mã thi hành công lý và ra các phán quyết.
- Trướng của tướng súy (Cổ La Mã): Nơi đóng quân, làm việc và phát lệnh của vị tướng chỉ huy quân đội La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les avocats se sont rassemblés dans le prétoire avant l'audience. (Các luật sư đã tập trung trong phòng xử án trước phiên tòa.)
- Sous l'Empire romain, le prétoire était le siège de l'autorité judiciaire. (Dưới thời Đế chế La Mã, dinh quan án là trụ sở của nhà cầm quyền tư pháp.)
- Le général a convoqué ses officiers dans son prétoire. (Vị tướng đã triệu tập các sĩ quan của mình trong trướng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comparaître devant le prétoire": ra hầu tòa, trình diện trước tòa án.
- L'accusé devra comparaître devant le prétoire la semaine prochaine. (Bị cáo sẽ phải ra hầu tòa vào tuần tới.)
"Les portes du prétoire": (nghĩa bóng) cửa công lý, tòa án.
- Il a finalement obtenu justice après avoir franchi les portes du prétoire. (Cuối cùng anh ta đã giành được công lý sau khi bước qua cánh cửa tòa án.)
Biến thể và từ liên quan
Prétorien (adj): thuộc về quan án hoặc đội cận vệ (La Mã).
- La garde prétorienne. (Đội cận vệ prétorien.)
Préteur (n.m): Quan án, chấp chính quan (La Mã).
- Le préteur rendait la justice dans le prétoire. (Vị quan án xét xử công lý trong dinh quan án.)
Từ đồng nghĩa
- Tribunal: tòa án, tòa.
- Cour de justice: tòa án, pháp đình.
- Siège du commandement: trụ sở chỉ huy (cho nghĩa "trướng của tướng súy").
Thành ngữ liên quan
- "Mener quelqu'un au prétoire": đưa ai ra tòa, kiện ai.
- Si vous ne me payez pas, je serai obligé de vous mener au prétoire. (Nếu ông không trả tiền cho tôi, tôi sẽ buộc phải đưa ông ra tòa.)
- (văn học) phòng xử án
- (sử học) dinh quan án; pháp đình (cổ La Mã)
- (sử học) trướng của tướng súy (Cổ La Mã)