paritaire

Học thuật
Thân thiện
paritaire

La commission paritaire est composée d'un nombre égal de représentants des employeurs et des salariés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • số đại biểu ngang nhau: Chỉ một cơ quan, ủy ban hoặc tổ chức trong đó số lượng đại diện của các bên (thườngngười lao động người sử dụng lao động) là bằng nhau.
    • Liên quan đến sự bình đẳng về đại diện: Liên quan đến nguyên tắc đảm bảo sự cân bằng công bằng trong việc ra quyết định thông qua đại diện ngang nhau từ các nhóm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La commission est paritaire, avec cinq représentants des employeurs et cinq des salariés. (Ủy ban này số đại biểu ngang nhau, với năm đại diện của người sử dụng lao động năm đại diện của người lao động.)
    • Les négociations se déroulent dans un cadre paritaire. (Các cuộc đàm phán diễn ra trong một khuôn khổ số đại biểu ngang nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comité paritaire": Ủy ban số đại biểu ngang nhau. Đâymột thuật ngữ pháp lý xã hội phổ biến.

    • Le comité paritaire examine les conflits du travail. (Ủy ban số đại biểu ngang nhau xem xét các tranh chấp lao động.)
  • composition paritaire": thành phần với số đại biểu ngang nhau.

    • L'instance de contrôle est à composition paritaire. (Cơ quan kiểm soát thành phần với số đại biểu ngang nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Paritairement (phó từ): Một cách số đại biểu ngang nhau, một cách cân bằng.

    • Le conseil est paritairement composé. (Hội đồng được cấu thành một cách số đại biểu ngang nhau.)
  • Parité (danh từ): Sự ngang bằng, sự bình đẳng, tỷ lệ ngang nhau.

    • Ils réclament la parité entre les sexes dans les instances dirigeantes. (Họ đòi hỏi sự bình đẳng giới trong các cơ quan lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Équilibré: Cân bằng (về thành phần, lực lượng).
  • Égalitaire: Bình đẳng (thiên về nguyên tắc bình đẳng nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "paritaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "paritaire")

paritaire

La commission paritaire est composée d'un nombre égal de représentants des employeurs et des salariés.

tính từ
  1. ngang số đại biểu