parkinson

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Parkinson (nhà sử học người Anh): Chỉ nhà sử học người Anh nổi tiếng với sự châm biếm các hệ thống quan liêu, sống từ năm 1909 đến 1993. Ông được biết đến qua "Định luật Parkinson" (Parkinson's Law).
    • Parkinson (bác sĩ phẫu thuật người Anh): Chỉ bác sĩ phẫu thuật người Anh, sống từ năm 1755 đến 1824, người đầu tiên mô tả căn bệnh Parkinson.
dụ sử dụng
  • (Parkinson nổi tiếng với những lời phê bình hài hước về hệ thống quan liêu.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật Parkinson đã đóng góp cho khoa học y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parkinson's Law": Định luật Parkinson, một nguyên cho rằng công việc sẽ kéo dài để lấp đầy thời gian sẵn.

    • According to Parkinson's Law, work expands to fill the time available. (Theo Định luật Parkinson, công việc mở rộng để lấp đầy thời gian sẵn.)
  • "Parkinson's disease": Bệnh Parkinson, một rối loạn thoái hóa thần kinh.

    • Parkinson's disease affects movement and coordination. (Bệnh Parkinson ảnh hưởng đến vận động sự phối hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Parkinsonian (adj): thuộc về bệnh Parkinson hoặc nhà sử học Parkinson.

    • Parkinsonian symptoms include tremors. (Các triệu chứng của bệnh Parkinson bao gồm run rẩy.)
  • Parkinsonism (n): hội chứng Parkinson, nhóm triệu chứng giống bệnh Parkinson.

    • Parkinsonism can be caused by certain medications. (Hội chứng Parkinson có thể do một số loại thuốc gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Parkinson" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bệnh tật, có thể liên quan đến "neurological disorder" (rối loạn thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Parkinson" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Parkinson's Law": Thành ngữ phổ biến trong quản lý, chỉ hiện tượng công việc kéo dài không cần thiết.
    • We need to avoid Parkinson's Law by setting strict deadlines. (Chúng ta cần tránh Định luật Parkinson bằng cách đặt ra thời hạn chặt chẽ.)