parkinson

Học thuật
Thân thiện
parkinson

Le médecin explique les symptômes du Parkinson à un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Nom propre):
    • Bệnh Parkinson: Một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, ảnh hưởng chủ yếu đến hệ vận động, gây ra các triệu chứng như run, cứng , chuyển động chậm chạp rối loạn thăng bằng. Bệnh được đặt theo tên của bác sĩ người Anh James Parkinson, người đầu tiên mô tả chi tiết căn bệnh này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Son grand-père est atteint de la maladie de Parkinson. (Ông của anh ấy mắc bệnh Parkinson.)
    • La recherche sur le Parkinson avance régulièrement. (Nghiên cứu về bệnh Parkinson đang tiến triển đều đặn.)
    • Les symptômes du Parkinson peuvent être atténués par des médicaments. (Các triệu chứng của bệnh Parkinson có thể được làm giảm nhẹ bằng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parkinsonien" (adj): (thuộc về) bệnh Parkinson, các đặc điểm của bệnh Parkinson.

    • Il présente des symptômes parkinsoniens. (Anh ấy biểu hiện các triệu chứng parkinson.)
  • "Parkinsonisme" (n.m): Hội chứng Parkinson, chỉ một nhóm các triệu chứng tương tự bệnh Parkinson (như run, cứng đờ) nhưng có thể do các nguyên nhân khác (như thuốc, chấn thương, bệnhkhác) gây ra.

    • Ce médicament peut provoquer un parkinsonisme secondaire. (Loại thuốc này có thể gây ra hội chứng parkinson thứ phát.)
Biến thể từ liên quan
  • Maladie de Parkinson (n.f): Bệnh Parkinson. Đâycụm từ đầy đủ chính xác nhất.
  • James Parkinson (n.pr): Tên của bác sĩ người Anh (1755-1824), người đã mô tả bệnh này trong tác phẩm "An Essay on the Shaking Palsy" (1817).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Paralysie agitante (n.f): Tên gọi của bệnh Parkinson, có nghĩa là "chứng liệt run". Đâythuật ngữ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Syndrome parkinsonien (n.m): Xem "Parkinsonisme" ở trên.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp, từ "Parkinson" (viết hoa chữ cái đầu) chủ yếu được dùng như một danh từ riêng, rút gọn từ cụm "maladie de Parkinson". thường đi kèm với mạo từ xác định "le" (le Parkinson).
  • Từ này không được sử dụng như một động từ hay tính từ trong ngữ cảnh thông thường. Các dạng tính từ hay danh từ chỉ hội chứng sẽ là "parkinsonien(ne)" "parkinsonisme" (viết thường chữ cái đầu).
parkinson

Le médecin explique les symptômes du Parkinson à un patient.

Từ chứa "parkinson"