parlance

/'pɑ:ləns/
danh từ
  1. cách nói
    • in common parlance
      theo cách nói thông thường
    • in legal parlance
      theo cách nói pháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

parlance
In the parlance of the law, the defendant was found not guilty.