parlance

/'pɑ:ləns/
Học thuật
Thân thiện
parlance

In the parlance of the law, the defendant was found not guilty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách nói, lối diễn đạt, ngôn ngữ đặc thù: "Parlance" chỉ một cách thức hoặc phong cách nói chuyện cụ thể, thường được sử dụng bởi một nhóm người, ngành nghề, hoặc trong một bối cảnh đặc biệt nào đó. nhấn mạnh đến từ vựng cách diễn đạt đặc trưng của một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In common parlance, we call this a "bug". (Theo cách nói thông thường, chúng ta gọi đây một "lỗi".)
    • In medical parlance, this condition is known as "hypertension". (Trong ngôn ngữ y khoa, tình trạng này được gọi là "tăng huyết áp".)
    • The term "server" has a specific meaning in computer parlance. (Thuật ngữ "máy chủ" một ý nghĩa cụ thể trong cách nói của ngành máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in [tính từ] parlance": theo cách nói/cách dùng từ của [một lĩnh vực cụ thể].
    • In corporate parlance, this is called "downsizing". (Theo cách nói trong giới doanh nghiệp, điều này được gọi là "tinh giản biên chế".)
    • In the parlance of the street, that means something else entirely. (Theo lối nói đường phố, điều đó có nghĩa hoàn toàn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Jargon (n): thuật ngữ chuyên môn, biệt ngữ (thường chỉ từ vựng khó hiểu đối với người ngoài ngành).
  • Lingo (n): tiếng lóng, ngôn ngữ đặc thù của một nhóm.
  • Terminology (n): thuật ngữ học, hệ thống các thuật ngữ của một ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Idiom: lối nói, thành ngữ.
  • Vernacular: ngôn ngữ bản địa, thổ ngữ.
  • Phraseology: cách đặt câu, cách dùng từ ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "parlance").

Thành ngữ liên quan
  • In common parlance: theo cách nói thông thường/phổ biến.
    • In common parlance, a "CEO" is the top boss. (Theo cách nói thông thường, "CEO" ông chủ cao nhất.)
  • In legal/medical/technical parlance: theo cách nói pháp /y khoa/kỹ thuật.
    • In legal parlance, he is the "plaintiff". (Theo cách nói pháp , ông ấy "nguyên đơn".)
parlance

In the parlance of the law, the defendant was found not guilty.

danh từ
  1. cách nói
    • in common parlance
      theo cách nói thông thường
    • in legal parlance
      theo cách nói pháp

Từ đồng nghĩa