idiom
/'idiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành ngữ: Một cụm từ hoặc cách diễn đạt cố định có nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của các từ riêng lẻ tạo nên nó.
- Cách diễn đạt đặc trưng, phong cách ngôn ngữ: Cách sử dụng ngôn ngữ riêng biệt, đặc trưng cho một cá nhân, nhóm người, thời kỳ, hoặc thể loại nghệ thuật.
- Phương ngữ, thổ ngữ: Cách nói hoặc từ vựng đặc trưng của một nhóm người hoặc một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thành ngữ):
- "It's raining cats and dogs" is a common English idiom. ("Trời mưa như trút nước" là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến.)
- Understanding idioms is key to sounding like a native speaker. (Hiểu thành ngữ là chìa khóa để nói giống người bản ngữ.)
Danh từ (Phong cách ngôn ngữ):
- The idiom of Baroque music is very ornate. (Phong cách ngôn ngữ của âm nhạc Baroque rất công phu.)
- He writes in a clear and modern idiom. (Ông ấy viết theo một phong cách ngôn ngữ rõ ràng và hiện đại.)
Danh từ (Phương ngữ):
- The local idiom can be hard for outsiders to understand. (Phương ngữ địa phương có thể khó hiểu đối với người ngoài.)
- She studied the idiom of the southern region. (Cô ấy nghiên cứu phương ngữ của vùng phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the idiom of...": Theo phong cách/ngôn ngữ của...
- The composer wrote the piece in the idiom of jazz. (Nhà soạn nhạc đã viết bản nhạc theo phong cách nhạc jazz.)
"To grasp the idiom": Nắm bắt được cách diễn đạt/đặc trưng ngôn ngữ.
- It takes time to grasp the idiom of legal documents. (Cần có thời gian để nắm bắt được cách diễn đạt của các văn bản pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Idiomatic (adj): (1) Mang tính thành ngữ. (2) Đúng với cách dùng tự nhiên của người bản ngữ.
- "Kick the bucket" is an idiomatic expression. ("Kick the bucket" là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ.)
- She speaks idiomatic French. (Cô ấy nói tiếng Pháp rất tự nhiên như người bản ngữ.)
Idiomatically (adv): Một cách tự nhiên, đúng thành ngữ.
- He uses phrasal verbs idiomatically. (Anh ấy sử dụng các cụm động từ một cách rất tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Expression (n): Cách diễn đạt, thành ngữ (nghĩa rộng).
- Saying (n): Câu nói, tục ngữ.
- Dialect (n): Phương ngữ (đồng nghĩa với nghĩa thứ ba).
- Vernacular (n): Ngôn ngữ bản địa, thổ ngữ.
- Style (n): Phong cách (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
(Lưu ý: Đây là các thành ngữ trong tiếng Anh, là ví dụ về đối tượng mà từ "idiom" mô tả.) - "Break a leg": Chúc may mắn (thường nói với diễn viên trước khi biểu diễn). - Before the play, everyone told her to break a leg. (Trước vở kịch, mọi người đều chúc cô ấy "break a leg".)
- "Spill the beans": Lỡ tiết lộ bí mật.
- He spilled the beans about the surprise party. (Anh ta đã lỡ tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
danh từ
- thành ngữ
- đặc ngữ
- cách biểu diễn, cách diễn đạt (của một nhà văn...)
- Shakespeare's idiomcách diễn đạt của Sếch-xpia