parlementarisme
Học thuậtThân thiện
Le parlementarisme est un système politique où le parlement joue un rôle central.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chế độ đại nghị: Một hệ thống chính trị trong đó chính phủ được thành lập và chịu trách nhiệm trước một quốc hội (nghị viện) được bầu cử dân chủ. Đây là đặc điểm chính của nhiều nền dân chủ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parlementarisme est un pilier de la démocratie moderne. (Chế độ đại nghị là một trụ cột của nền dân chủ hiện đại.)
- Ce pays a adopté le parlementarisme après la révolution. (Đất nước này đã áp dụng chế độ đại nghị sau cuộc cách mạng.)
- Le fonctionnement du parlementarisme peut varier d'un État à l'autre. (Cách vận hành của chế độ đại nghị có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crise du parlementarisme": Khủng hoảng của chế độ đại nghị.
- La période de l'entre-deux-guerres a connu une crise du parlementarisme dans plusieurs pays européens. (Giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh đã chứng kiến một cuộc khủng hoảng của chế độ đại nghị ở nhiều nước châu Âu.)
"Parlementarisme rationalisé": Chế độ đại nghị được hợp lý hóa (một hệ thống với các quy tắc hiến pháp nhằm ổn định mối quan hệ giữa chính phủ và nghị viện).
- La Constitution de la Ve République française instaure un parlementarisme rationalisé. (Hiến pháp của nền Cộng hòa thứ Năm của Pháp thiết lập một chế độ đại nghị được hợp lý hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Parlementaire (adj): (thuộc về) nghị viện, nghị trường.
- Une commission parlementaire. (Một ủy ban nghị viện.)
Parlement (n.m): Nghị viện, quốc hội.
- Les membres du parlement. (Các thành viên nghị viện.)
Antiparlementarisme (n.m): Chủ nghĩa chống nghị viện, tư tưởng phản đối chế độ đại nghị.
- L'antiparlementarisme se manifeste par une méfiance envers les institutions représentatives. (Chủ nghĩa chống nghị viện thể hiện qua sự nghi ngờ đối với các thể chế đại diện.)
Từ đồng nghĩa
- Régime parlementaire: Chế độ nghị viện (cách diễn đạt khác với nghĩa tương đương).
- Gouvernement représentatif: Chính phủ đại diện (khái niệm rộng hơn, bao hàm).
Từ trái nghĩa
- Présidentialisme: Chế độ tổng thống (hệ thống mà quyền hành pháp mạnh và độc lập với nghị viện).
- Autoritarisme: Chế độ chuyên quyền, độc tài (không có nghị viện dân chủ).
Le parlementarisme est un système politique où le parlement joue un rôle central.
danh từ giống đực
- chế độ đại nghị