parlor-maid
/'pɑ:ləmeid/ Cách viết khác : (parlour-maid) /'pɑ:ləmeid/
Học thuậtThân thiện
The parlor-maid carefully arranges fresh flowers in a vase on the mantelpiece.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu gái phục vụ trong phòng khách: "Parlor-maid" là một nữ nhân viên phục vụ trong gia đình, chịu trách nhiệm chính cho việc dọn dẹp và phục vụ trong các phòng tiếp khách (phòng khách, phòng ăn trang trọng) của một hộ gia đình, thường là vào thời kỳ trước thế kỷ 20 khi các gia đình giàu có thuê nhiều người giúp việc chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The parlor-maid answered the door and showed the guests into the drawing room. (Người hầu gái phòng khách đã mở cửa và dẫn khách vào phòng khách.)
- Her duties as a parlor-maid included polishing the silver and serving afternoon tea. (Nhiệm vụ của cô ấy với tư cách là hầu gái phòng khách bao gồm đánh bóng bộ đồ bạc và phục vụ trà chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parlor-maid" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả cấu trúc xã hội và công việc gia đình thời xưa. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đương đại vì nghề nghiệp này đã trở nên hiếm.
Biến thể và từ gần giống
- Parlour-maid (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Housemaid (danh từ): Người hầu gái nói chung, có phạm vi công việc rộng hơn, bao gồm cả việc dọn dẹp nhiều phòng.
- Chambermaid (danh từ): Người hầu gái chuyên dọn dẹp phòng ngủ, thường trong khách sạn hoặc các gia đình lớn.
Từ đồng nghĩa
- Serving maid: Người hầu gái phục vụ.
- Domestic servant: Người giúp việc gia đình (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "parlor-maid".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "parlor-maid".
The parlor-maid carefully arranges fresh flowers in a vase on the mantelpiece.
danh từ
- cô hầu bàn