parmesan
/,pɑ:'næsiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phô mai Parmesan: Một loại phô mai cứng, khô, có màu vàng nhạt, vị mặn và hương vị đậm đà, có nguồn gốc từ Ý. Nó thường được dùng dưới dạng bào vụn hoặc nghiền nhỏ để rắc lên các món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I sprinkled some parmesan on my pasta. (Tôi rắc một ít phô mai Parmesan lên mì ống.)
- This recipe calls for grated parmesan. (Công thức này yêu cầu phô mai Parmesan bào.)
- Parmesan is a key ingredient in many Italian dishes. (Parmesan là một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parmesan cheese": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại phô mai này, thường được dùng để phân biệt.
- For authentic flavor, use real Parmigiano-Reggiano, which is a type of Parmesan cheese. (Để có hương vị đích thực, hãy dùng Parmigiano-Reggiano thật, một loại phô mai Parmesan.)
Biến thể và từ gần giống
- Parmigiano-Reggiano (n): Tên gọi chính thức, có chỉ dẫn xuất xứ được bảo hộ (PDO) của loại phô mai Parmesan sản xuất tại các vùng nhất định của Ý. Đây là loại Parmesan nguyên bản và cao cấp nhất.
- Grana Padano (n): Một loại phô mai Ý cứng khác, tương tự nhưng thường nhẹ vị hơn và ít quy định nghiêm ngặt hơn so với Parmigiano-Reggiano.
Từ đồng nghĩa
- Hard Italian cheese: Phô mai Ý cứng (cách gọi chung cho các loại tương tự).
- Grated cheese: Phô mai bào (khi nói đến hình thức sử dụng phổ biến của nó).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "parmesan" một cách ẩn dụ.)
danh từ
- phó mát pacma ((cũng) parmesan cheese)