parmesan

/,pɑ:'næsiən/
Học thuật
Thân thiện
parmesan

Le cuisinier râpe du parmesan sur les pâtes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pho mát Parmesan: Một loại pho mát cứng, có vị mặn hương thơm đặc trưng, được sản xuất theo phương pháp truyền thống từ sữa vùng Emilia-Romagna của Ý, đặc biệtquanh thành phố Parma.
    • Miếng/Mẩu pho mát Parmesan: Chỉ một phần của loại pho mát này, thường được bào nhỏ hoặc nạo thành vụn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai râpé du parmesan sur mes pâtes. (Tôi đã bào một ít pho mát Parmesan lên mì ống của mình.)
    • Le parmesan est un fromage à pâte dure. (Pho mát Parmesanmột loại pho mát cứng.)
    • Peux-tu acheter du parmesan au marché ? (Bạn có thể mua một ít pho mát Parmesanchợ được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parmesan râpé": Pho mát Parmesan đã được bào sẵn.

    • Préfères-tu le parmesan en bloc ou le parmesan râpé ? (Bạn thích pho mát Parmesan nguyên khối hay loại đã bào sẵn?)
  • "Faire un copeau de parmesan": Tạo một miếng mỏng (copeau) từ pho mát Parmesan, thường dùng để trang trí món ăn.

    • Pour la présentation, fais des copeaux de parmesan avec un économe. (Để trình bày, hãy dùng dao bào tạo vài miếng mỏng từ pho mát Parmesan.)
Biến thể từ liên quan
  • Parmigiano-Reggiano (n.m): Tên gọi chính thức được bảo hộ chỉ loại pho mát Parmesan nguyên bản, sản xuất tại các vùng cụ thể của Ý theo quy định nghiêm ngặt.

    • Le vrai parmesan s'appelle le Parmigiano-Reggiano. (Loại pho mát Parmesan đích thực được gọi là Parmigiano-Reggiano.)
  • Fromage à pâte dure (n.m): Pho mát cứng, là nhóm bao gồm Parmesan.

    • Le parmesan appartient à la famille des fromages à pâte dure. (Pho mát Parmesan thuộc họ pho mát cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Parmigiano (n.m): Cách gọi tắt thông dụng của Parmigiano-Reggiano, đồng nghĩa với Parmesan chính hiệu.
  • Fromage italien à pâte dure (n.m): Pho mát cứng Ý (cách mô tả chung).
Lưu ý sử dụng
  • Mạo từ: Khi nói chung về loại pho mát này, thường dùng với mạo từ xác định le (). Khi nói về một lượng không xác định, dùng du ().
  • Không đổi số nhiều: Từ thường không thay đổi hình thứcsố nhiều khi chỉ loại pho mát. Khi nói đến nhiều loại hoặc nhiều miếng, ngữ cảnh hoặc từ chỉ số lượng sẽ làm .
    • J'ai acheté deux sortes de parmesan. (Tôi đã mua hai loại pho mát Parmesan.)
parmesan

Le cuisinier râpe du parmesan sur les pâtes.

tính từ
  1. (thuộc) Pác-ma (thành phố ý)
danh từ giống đực
  1. pho mát pacma