parochiality

/,pærou'kjæliti/
Học thuật
Thân thiện
parochiality

A small town's parochiality is evident in its resistance to new ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất địa phương hẹp hòi: "parochiality" chỉ thái độ hoặc quan điểm chỉ tập trung vào các vấn đề nhỏ hẹp của một địa phương, cộng đồng cụ thể thiếu sự quan tâm, hiểu biết hoặc cởi mở với những ý tưởng, vấn đề rộng lớn hơn bên ngoài.
    • Tính chất của xứ đạo, giáo khu: Nghĩa gốc, chỉ những đặc điểm liên quan đến một giáo xứ (parish) trong tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parochiality of their concerns prevented them from seeing the global implications. (Tính chất địa phương hẹp hòi trong những mối quan tâm của họ đã ngăn cản họ nhìn thấy các hệ quả toàn cầu.)
    • He criticized the parochiality of the town's politics. (Anh ấy chỉ trích tính chất địa phương hẹp hòi trong chính trị của thị trấn.)
    • The study focused on the historical parochiality of church administration. (Nghiên cứu tập trung vào tính chất giáo khu trong quản lý nhà thờ thời kỳ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intellectual parochiality": tính địa phương hẹp hòi về mặt trí tuệ, tư tưởng.

    • The university aims to break down intellectual parochiality by promoting international exchange. (Trường đại học nhằm phá vỡ tính địa phương hẹp hòi về trí tuệ bằng cách thúc đẩy trao đổi quốc tế.)
  • "cultural parochiality": tính địa phương hẹp hòi về mặt văn hóa.

    • Overcoming cultural parochiality is essential in a globalized world. (Vượt qua tính địa phương hẹp hòi về văn hóa điều cần thiết trong một thế giới toàn cầu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Parochial (tính từ): mang tính địa phương hẹp hòi; thuộc về giáo xứ.

    • a parochial viewpoint (một quan điểm địa phương hẹp hòi)
    • parochial duties (nhiệm vụ của giáo xứ)
  • Parochialism (danh từ): chủ nghĩa địa phương hẹp hòi; hệ thống/tính chất của giáo xứ. (Gần như đồng nghĩa với "parochiality" trong nghĩa đầu tiên).

Từ đồng nghĩa
  • Narrow-mindedness: tính đầu óc hẹp hòi.
  • Insularity: tính biệt lập, khép kín (như sống trên đảo).
  • Provincialism: tính chất tỉnh lẻ, địa phương.
Từ trái nghĩa
  • Cosmopolitanism: tinh thần/quan điểm quốc tế, toàn cầu.
  • Open-mindedness: tính cởi mở, phóng khoáng.
  • Universalism: chủ nghĩa phổ quát, toàn thế giới.
parochiality

A small town's parochiality is evident in its resistance to new ideas.

danh từ
  1. tính chất của ; tính chất của giáo khu
  2. tính chất địa phương hẹp hòi