paroissien

Học thuật
Thân thiện
paroissien

Un paroissien lit son livre de prières dans l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáo dân xứ đạo: Người thuộc về một giáo xứ cụ thể, một tín đồ trong một cộng đồng Công giáo địa phương.
    • (Thân mật) Anh chàng, : Cách gọi thân mật, đôi khi hàm ý đánh giá về một người đàn ông.
    • Sách kinh: Một cuốn sách nhỏ chứa các bài kinh, thánh vụ các bài hát thánh ca dùng trong nhà thờ, thường được gọi đầy đủ là "sách kinh paroissien".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paroissiens se réunissent chaque dimanche pour la messe. (Các giáo dân xứ đạo tụ họp mỗi Chủ nhật để dự lễ.)
    • Fais attention à ce paroissien, il a l'air douteux. (Hãy cẩn thận với anh chàng này, trông hắn có vẻ đáng ngờ.)
    • Elle a apporté son paroissien à l'église. ( ấy đã mang sách kinh của mình đến nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un drôle de paroissien": Một anh chàng kỳ cục, một lạ lùng.

    • Méfie-toi, c'est un drôle de paroissien. (Hãy coi chừng, đómột kỳ cục.)
  • "Un vieux paroissien": Một giáo dân lâu năm; (nghĩa bóng) một người đàn ông già, một tay già đời.

    • C'est un vieux paroissien de cette paroisse. (Ông ấymột giáo dân lâu năm của giáo xứ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Paroissial, paroissiale (tính từ): (Thuộc về) giáo xứ.

    • La vie paroissiale est très active. (Đời sống giáo xứ rất sôi nổi.)
  • Paroisse (danh từ giống cái): Giáo xứ.

    • Il est le curé de cette paroisse. (Ông ấycha xứ của giáo xứ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fidèle (danh từ): Tín đồ, giáo dân.
  • Individu (danh từ): Cá nhân, kẻ (thường trung lập hoặc hơi tiêu cực).
  • Missel (danh từ): Sách lễ (một loại sách kinh tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Connaître quelqu'un comme le fond de sa poche / comme sa poche: Hiểu ai đó (tương đương với "biết như lòng bàn tay").
    • C'est un vieux paroissien, je le connais comme ma poche. (Hắnmột tay già đời, tôi biết hắn như lòng bàn tay.)
paroissien

Un paroissien lit son livre de prières dans l'église.

danh từ giống đực
  1. giáo dân xứ đạo
  2. (thân mật) anh chàng
    • Un drôle de paroissien
      một anh chàng kỳ cục
  3. sách kinh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paroissien"