prussien

Học thuật
Thân thiện
prussien

L'officier prussien consulte une carte militaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Phổ: Chỉ tính chất liên quan đến nước Phổ, một vương quốc lịch sửTrung Âu, tiền thân của nước Đức hiện đại.
    • Đều đặn, máy móc, kỷ luật nghiêm khắc: Mang tính cách hoặc phong cách đặc trưng của người Phổ, thường được cho là rất trật tự, kỷ luật cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'armée prussienne était réputée pour sa discipline. (Quân đội Phổ nổi tiếng kỷ luật của .)
    • Il a une ponctualité prussienne. (Anh ấy sự đúng giờ kiểu Phổ - rất đều đặn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la prussienne": Theo kiểu Phổ, mang phong cách đều đặn, máy móc nghiêm khắc.
    • Il organise tout à la prussienne, avec des horaires très stricts. (Anh ta tổ chức mọi thứ theo kiểu Phổ, với lịch trình rất nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Prusse (danh từ giống cái): Nước Phổ.

    • Le royaume de Prusse. (Vương quốc Phổ.)
  • Prussien/Prussienne (danh từ): Người Phổ.

    • Les Prussiens ont remporté la bataille. (Những người Phổ đã thắng trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Discipliné: kỷ luật.
  • Rigoureux: nghiêm khắc, chặt chẽ.
  • Méthodique: phương pháp, đều đặn.
Lưu ý

Từ này thường mang sắc thái lịch sử, dùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến Vương quốc Phổ trong quá khứ hoặc phong cách được cho là điển hình của . Khi dùng với nghĩa bóng ("đều đặn máy móc"), có thể mang hàm ý hơi tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc.

prussien

L'officier prussien consulte une carte militaire.

tính từ
  1. (thuộc) Phổ
    • Armée prussienne
      quân đội Phổ
    • à la prussienne
      đều đặn máy móc như người Phổ