paronomasia
/,pærənə'meiziə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chơi chữ: Một kỹ thuật tu từ hoặc trò đùa ngôn ngữ khéo léo, trong đó người nói hoặc viết cố tình sử dụng các từ có âm thanh tương tự nhưng nghĩa khác nhau, hoặc một từ có nhiều nghĩa, để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc thú vị.
- Câu chơi chữ: Bản thân câu nói hoặc cụm từ cụ thể có chứa phép chơi chữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comedian's routine was full of clever paronomasia. (Màn trình diễn của diễn viên hài đầy những câu chơi chữ thông minh.)
- "A bicycle can't stand on its own because it is two-tired" is a classic example of paronomasia. ("Một chiếc xe đạp không thể tự đứng vững vì nó là hai-lốp (quá mệt mỏi)" là một ví dụ kinh điển của phép chơi chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Paronomasia thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, quảng cáo và hài kịch để thu hút sự chú ý, tạo ấn tượng hoặc thể hiện sự khéo léo về ngôn ngữ.
- The poet's use of paronomasia added a layer of wit to the verse. (Việc nhà thơ sử dụng phép chơi chữ đã thêm một lớp ý vị hóm hỉnh cho bài thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pun (n): Cách gọi thông dụng, phổ biến hơn cho "paronomasia", có nghĩa là lối chơi chữ.
- Wordplay (n): Trò chơi chữ, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật khai thác từ ngữ, trong đó có paronomasia.
Từ đồng nghĩa
- Pun: Lối chơi chữ.
- Play on words: Cách nói khác của "pun".
- Double entendre: Lối nói lưỡng nghĩa (thường gợi ý nghĩa tế nhị hoặc hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "paronomasia")
Thành ngữ liên quan
- To make a pun: Chơi chữ, tạo ra một câu chơi chữ.
- He couldn't resist making a pun about the bakery being on a roll. (Anh ấy không thể cưỡng lại việc chơi chữ về tiệm bánh mì đang "on a roll" (thành công liên tiếp / có nhiều cuộn bánh mì).)
danh từ
- sự chơi chữ
- câu chơi chữ