pun

/pʌn/
danh từ
  1. sự chơi chữ
nội động từ
  1. chơi chữ
ngoại động từ
  1. nện, đầm (đất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pun"

pun
A student chuckles at a clever pun in a comic book.