parotid
/pə'rɔtid/
Học thuậtThân thiện
The doctor gently palpates the patient's parotid gland during the examination.
Định nghĩa
Tính từ (Giải phẫu học):
- Thuộc về hoặc nằm gần tuyến mang tai: Mô tả vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến tuyến nước bọt lớn nhất nằm ở phía trước và dưới tai.
Danh từ (Giải phẫu học, cách dùng hiếm):
- Tuyến mang tai: Chỉ chính tuyến nước bọt lớn nằm ở vùng mang tai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The surgeon carefully avoided the parotid duct during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh ống tuyến mang tai trong suốt quy trình.)
- Parotid inflammation can cause significant swelling in front of the ear. (Viêm tuyến mang tai có thể gây sưng to đáng kể ở phía trước tai.)
Danh từ:
- The infection primarily affected the left parotid. (Nhiễm trùng chủ yếu ảnh hưởng đến tuyến mang tai bên trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn chuyên ngành: Từ này hầu như luôn được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho các cấu trúc giải phẫu cụ thể (ví dụ: parotid gland, parotid fascia, parotid lymph nodes).
- The tumor was located in the deep lobe of the parotid gland. (Khối u nằm ở thùy sâu của tuyến mang tai.)
Biến thể và từ liên quan
- Parotid gland (danh từ): Tuyến mang tai. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- Parotitis (danh từ): Viêm tuyến mang tai.
- Mumps is a viral infection that causes parotitis. (Quai bị là một bệnh nhiễm virus gây viêm tuyến mang tai.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Trong ngữ cảnh giải phẫu, có thể dùng cụm từ mô tả "the salivary gland near the ear" (tuyến nước bọt gần tai) để giải thích.
Lưu ý sử dụng
- "Parotid" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa và giải phẫu học. Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi dùng như danh từ (để chỉ chính tuyến đó), nó thường xuất hiện trong văn bản y khoa chuyên sâu. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng cụm từ đầy đủ "parotid gland".
The doctor gently palpates the patient's parotid gland during the examination.
tính từ
- (giải phẫu) ở mang tai
- parotid glandtuyến mang tai
danh từ
- (giải phẫu) tuyến mang tai