proteid

/proteid/
Học thuật
Thân thiện
proteid

A scientist examines a proteid sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Sinh học):
    • Protein: Một loại hợp chất hữu cơ phức tạp, cấu tạo từ các axit amin, đóng vai trò thiết yếu trong cấu trúc, chức năng điều hòa của các tế bào trong cơ thể sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Meat and beans are rich sources of proteid. (Thịt đậu nguồn giàu protein.)
    • The scientist studied the structure of the proteid. (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simple proteid": Protein đơn giản, chỉ thủy phân ra các axit amin.

    • Albumin is an example of a simple proteid. (Albumin một dụ về protein đơn giản.)
  • "Conjugated proteid": Protein phức hợp, kết hợp với một nhóm phi protein khác.

    • Hemoglobin is a conjugated proteid containing heme. (Hemoglobin một protein phức hợp chứa nhóm heme.)
Biến thể từ gần giống
  • Protein (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "proteid". Đây từ hiện đại được sử dụng rộng rãi.

    • Protein synthesis is vital for growth. (Quá trình tổng hợp protein rất quan trọng cho sự phát triển.)
  • Proteic (adj): (Thuộc về) protein.

    • The proteic content of the diet was analyzed. (Hàm lượng protein trong chế độ ăn đã được phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Protein: Chất đạm, protein (từ đồng nghĩa chính phổ biến nhất).
  • Polypeptide: Polipeptit (một chuỗi axit amin, có thể một phần của protein hoàn chỉnh).
proteid

A scientist examines a proteid sample under a microscope.

danh từ
  1. (hoá học) Protein

Từ gần giống