parotide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Tuyến mang tai: Một tuyến nước bọt chính, lớn nhất, nằm ở phía trước và dưới tai, có ống dẫn đổ vào khoang miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'inflammation de la parotide s'appelle une parotidite. (Viêm tuyến mang tai được gọi là viêm tuyến mang tai.)
- Les oreillons sont une infection virale qui affecte les parotides. (Bệnh quai bị là một bệnh nhiễm virus ảnh hưởng đến các tuyến mang tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme médical: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc bệnh lý.
- Le chirurgien a dû procéder à l'ablation de la parotide. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải tiến hành cắt bỏ tuyến mang tai.)
Biến thể và từ liên quan
- Parotidite (n.f): Viêm tuyến mang tai.
- Parotidien, parotidienne (adj): Thuộc về tuyến mang tai.
- Le canal parotidien. (Ống tuyến mang tai.)
Từ đồng nghĩa
- Glande salivaire parotide: Tuyến nước bọt mang tai (cách gọi đầy đủ, mang tính mô tả hơn).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường đề cập đến chức năng ("tuyến nước bọt") hoặc tên bệnh ("quai bị") thay vì sử dụng từ giải phẫu chính xác "parotide".
danh từ giống cái
- (giải phẫu) tuyến mang tai