parrotry

/'pærətri/
Học thuật
Thân thiện
parrotry

A student repeats the teacher's words in parrotry during the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt: Hành động lặp lại một cách máy móc, không suy nghĩ những người khác đã nói, giống như con vẹt bắt chước tiếng người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was nothing but parrotry of the party's slogans. (Bài phát biểu của anh ta chỉ sự nhắc lại như vẹt các khẩu hiệu của đảng.)
    • We encourage critical thinking, not mindless parrotry. (Chúng tôi khuyến khích tư duy phản biện, không phải sự lặp lạithức như vẹt.)
    • The student's answer was pure parrotry from the textbook. (Câu trả lời của học sinh chỉ sự nói lại y nguyên từ sách giáo khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in parrotry": tham gia vào việc lặp lại một cách máy móc.

    • The training discouraged simply engaging in parrotry and demanded understanding. (Khóa đào tạo không khuyến khích việc chỉ đơn thuần lặp lại máy móc yêu cầu sự hiểu biết.)
  • "empty parrotry": sự nhắc lại rỗng tuếch, không nội dung thực chất.

    • The debate was filled with empty parrotry of talking points. (Cuộc tranh luận chứa đầy sự lặp lại vô nghĩa các luận điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • To parrot (động từ): nhắc lại như vẹt, bắt chước lời nói một cách máy móc.

    • He just parrots whatever his boss says. (Anh ta chỉ nhắc lại y chang những sếp nói.)
  • Parrot-fashion (trạng từ/ tính từ): (học thuộc, lặp lại) một cách máy móc, không hiểu.

    • She learned the poem parrot-fashion. ( ấy học thuộc bài thơ một cách máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rote repetition: sự lặp lại thuộc lòng, máy móc.
  • Mechanical repetition: sự lặp lại tính học.
  • Imitativeness: tính chất bắt chước.
Từ trái nghĩa
  • Original thought: suy nghĩ nguyên bản, độc đáo.
  • Critical analysis: phân tích phê phán.
  • Independent thinking: tư duy độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "To parrot someone's words": nhắc lại lời của ai đó như con vẹt.
    • Politicians often parrot their leader's words without conviction. (Các chính trị gia thường nhắc lại lời lãnh đạo của họ như vẹt không sự tin tưởng.)
parrotry

A student repeats the teacher's words in parrotry during the lesson.

danh từ
  1. sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt

Từ gần giống