barratry

/'bærətri/
Học thuật
Thân thiện
barratry

A lawyer was disbarred for barratry after repeatedly filing frivolous lawsuits.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật phổ thông):

    • Hành động gây sự, kiện cáo lôi thôi một cách phiền nhiễu: Hành vi cố ý liên tục xúi giục, khởi kiện hoặc gây ra các vụ tranh chấp, kiện tụng không cần thiết nhằm quấy rối.
    • Tội của thẩm phán nhận hối lộ: Trong bối cảnh pháp lý lịch sử, chỉ tội danh khi một thẩm phán đưa ra phán quyết dưới ảnh hưởng của hối lộ.
  2. Danh từ (Luật hàng hải):

    • Hành vi phạm tội, vi phạm trách nhiệm của thuyền trưởng: Hành động gian lận hoặc cố ý vi phạm nghĩa vụ của thuyền trưởng (hoặc thủy thủ đoàn) gây thiệt hại cho chủ tàu hoặc chủ hàng. Hành vi này có thể bao gồm đánh đắm tàu, đào ngũ, trộm cắp hàng hóa hoặc tham ô.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Luật phổ thông):

    • The lawyer was accused of barratry for repeatedly filing frivolous lawsuits. (Luật sư đó bị buộc tội hành vi gây kiện cáo lôi thôi liên tục đệ trình những vụ kiện vô căn cứ.)
    • Historical records show judges could be charged with barratry for taking bribes. (Các tài liệu lịch sử cho thấy thẩm phán có thể bị buộc tội nhận hối lộ.)
  • Danh từ (Luật hàng hải):

    • The shipowner sued the captain for barratry after he deliberately sank the vessel for insurance money. (Chủ tàu kiện thuyền trưởng tội cố ý gây thiệt hại sau khi ông ta cố tình đánh đắm con tàu để lấy tiền bảo hiểm.)
    • Scuttling the ship constitutes a clear act of barratry. (Hành động tự đánh đắm tàu cấu thành một hành vi phạm tội rõ ràng của thuyền trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charged with barratry": Bị buộc tội gây kiện cáo phiền nhiễu hoặc tội vi phạm trách nhiệm (trong hàng hải).

    • The corrupt official was charged with barratry and removed from his post. (Viên chức tham nhũng đó bị buộc tội nhận hối lộ bị cách chức.)
  • "Barratry insurance": Loại bảo hiểm trong lĩnh vực hàng hải, bồi thường cho chủ tàu về những tổn thất do hành vi phạm tội của thuyền trưởng hoặc thủy thủ đoàn gây ra.

    • The maritime insurance policy included coverage for losses due to barratry. (Hợp đồng bảo hiểm hàng hải bao gồm điều khoản bồi thường cho những tổn thất do hành vi phạm tội của thuyền trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrator (Danh từ): Người phạm tội barratry; người hay gây sự, kiện cáo lôi thôi.

    • The court labeled him a common barrator. (Tòa án xếp anh ta vào loại kẻ chuyên gây kiện cáo.)
  • Barratrous (Tính từ): Mang tính chất của barratry; liên quan đến hoặc cấu thành hành vi barratry.

    • The captain's barratrous act voided the insurance claim. (Hành vi phạm tội của thuyền trưởng đã làm mất hiệu lực khiếu nại bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • (Luật phổ thông) Vexatious litigation: Kiện tụng gây phiền nhiễu.
  • (Luật hàng hải) Maritime fraud: Gian lận hàng hải; Breach of duty by the master: Vi phạm nghĩa vụ của thuyền trưởng.
Lưu ý
  • Barratry một thuật ngữ pháp chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa phổ biến nhất hiện nay liên quan đến luật hàng hải.
  • Nghĩa lịch sử về "buôn bán chức vụ nhà thờ" (traffic in ecclesiastical offices) hiện đã rất lỗi thời hầu như không còn được sử dụng.
barratry

A lawyer was disbarred for barratry after repeatedly filing frivolous lawsuits.

danh từ
  1. tính hay gây sự, tính hay sinh sự, tính hay kiện cáo lôi thôi
  2. (hàng hải) sự chủ tâm (của thuyền trưởng) gây thiệt hại cho chủ tàu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống