parsec

/pɑ:'sek/
Học thuật
Thân thiện
parsec

Un astronome explique qu'une étoile est située à un parsec de la Terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pacxec: Đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, tương đương với khoảng 3,26 năm ánh sáng. được tính dựa trên phương pháp thị sai thường được dùng để đo khoảng cách giữa các ngôi sao hoặc các thiên thể ngoài hệ Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étoile la plus proche du Soleil, Proxima Centauri, se trouve à environ 1,3 parsec. (Ngôi sao gần Mặt Trời nhất, Proxima Centauri, nằm cách khoảng 1,3 parsec.)
    • Les astronomes utilisent souvent le parsec pour exprimer de grandes distances galactiques. (Các nhà thiên văn học thường sử dụng parsec để biểu thị những khoảng cách lớn trong thiên hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiloparsec (kpc)": Kilôparsec, tương đương với một nghìn parsec. Đâyđơn vị thích hợp để đo kích thước bên trong một thiên hà.
    • Le diamètre de la Voie Lactée est d'environ 30 kiloparsecs. (Đường kính của Dải Ngân hà vào khoảng 30 kilôparsec.)
  • "Megaparsec (Mpc)": Mêgaparsec, tương đương với một triệu parsec. Đâyđơn vị thường dùng để đo khoảng cách giữa các thiên hà hoặc các cụm thiên hà.
    • La galaxie d'Andromède est située à environ 0,78 mégaparsec de la Terre. (Thiên hà Tiên Nữ nằm cách Trái Đất khoảng 0,78 mêgaparsec.)
Biến thể từ gần giống
  • Année-lumière (n.f): Năm ánh sáng, một đơn vị đo khoảng cách thiên văn phổ biến khác. Một parsec xấp xỉ bằng 3,26 năm ánh sáng.
  • Unité astronomique (UA) (n.f): Đơn vị thiên văn, khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời, thường dùng trong hệ Mặt Trời. Một parsec bằng khoảng 206.265 đơn vị thiên văn.
Từ đồng nghĩa
  • pc: Ký hiệu viết tắt quốc tế của parsec.
  • (Environ) 3,26 années-lumière: (Khoảng) 3,26 năm ánh sáng. Đâycách giải thích tương đương về độ dài, không phảitừ đồng nghĩa chính xác.
Thông tin thêm
  • Từ "parsec" là từ ghép của parallaxe (thị sai) seconde (giây cung), phản ánh cách định nghĩa của : khoảng cách đến một vật thể khi thị sai hàng nămmột giây cung (1/3600 độ).
parsec

Un astronome explique qu'une étoile est située à un parsec de la Terre.

danh từ giống đực
  1. (thiên văn) pacxec (bằng 3, 26 năm ánh sáng)