parseeism

Định nghĩa
  • Danh từ: Đạo Bái Hỏa, một tôn giáo của một nhánh Zoroastrian giáo tại Ấn Độ, do tín đồ người Parsis (người Ba Tư di cư) thực hành. Từ này chỉ hệ thống tín ngưỡng, nghi lễ triết của cộng đồng tôn giáo này.
dụ sử dụng
  • (Đạo Bái Hỏa được đặc trưng bởi việc thờ lửa như một biểu tượng của sự thanh khiết.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Đạo Bái Hỏa để hiểu ảnh hưởng của Zoroastrian giáo lên văn hóa Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice Parseeism": thực hành Đạo Bái Hỏa.

    • A small community in Mumbai continues to practice Parseeism today. (Một cộng đồng nhỏ ở Mumbai vẫn tiếp tục thực hành Đạo Bái Hỏa ngày nay.)
  • "the tenets of Parseeism": các nguyên của Đạo Bái Hỏa.

    • The tenets of Parseeism emphasize the battle between good and evil. (Các nguyên của Đạo Bái Hỏa nhấn mạnh cuộc chiến giữa thiện ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsi (danh từ): người theo Đạo Bái Hỏa, thường chỉ người gốc Ba Tư sốngẤn Độ.

    • The Parsis are known for their charitable institutions. (Người Parsi nổi tiếng với các tổ chức từ thiện của họ.)
  • Zoroastrianism (danh từ): tôn giáo lớn hơn, Đạo Bái Hỏa một nhánh.

    • Zoroastrianism is one of the world's oldest monotheistic religions. (Zoroastrian giáo một trong những tôn giáo độc thần lâu đời nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoroastrian giáo (nhánh Ấn Độ): tên gọi khác cho Đạo Bái Hỏa, nhấn mạnh nguồn gốc từ Zoroastrian giáo.
  • Đạo thờ lửa: tên gọi dân gian, do tín đồ thờ lửa trong nghi lễ.
Các cụm từ liên quan
  • Parsee community: cộng đồng người Parsi.

    • The Parsee community in India has preserved its ancient traditions. (Cộng đồng người Parsi ở Ấn Độ đã bảo tồn các truyền thống cổ xưa của họ.)
  • Parsee burial custom: tập tục mai táng của người Parsi (thường tháp yên tĩnh).

    • The Parsee burial custom involves exposing the dead to vultures. (Tập tục mai táng của người Parsi bao gồm việc phơi xác cho kền kền ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parseeism". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật:
    • "To follow the path of Parseeism": đi theo con đường của Đạo Bái Hỏa, nghĩa bóng sống theo nguyên tắc thiện ác đấu tranh.
      • He chose to follow the path of Parseeism, focusing on purity and truth. (Anh ấy chọn đi theo con đường của Đạo Bái Hỏa, tập trung vào sự thanh khiết chân lý.)

Từ gần giống