parsemer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rải, rắc: Hành động phân tán nhiều vật nhỏ, mỏng hoặc hạt lên một bề mặt.
    • Làm lấm tấm, điểm xuyết: Hành động làm xuất hiện những đốm, chấm hoặc vật nhỏ rải rác trên một diện tích, tạo cảm giác trang trí hoặc tự nhiên.
    • Điểm vào, xen kẽ: Hành động thêm vào một cách rải rác những yếu tố (như từ ngữ, chi tiết) vào một tổng thể (như câu chuyện, bài viết).
Ví dụ sử dụng
  • (Rải hoa lên đường.)
  • (Rắc muối lên thức ăn.)
  • (Những ngôi sao lấm tấm đầy trời.)
  • (Những ngôi nhà rải rác trên vùng quê.)
  • (Điểm câu chuyện kể bằng những từ dí dỏm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parsemer de": Cấu trúc thông dụng, có nghĩa là "rải đầy bằng", "điểm xuyết bằng".
    • Le gâteau est parsemé de pépites de chocolat. (Chiếc bánh được điểm xuyết bằng những vụn sô-cô-la.)
    • Son discours était parsemé de citations célèbres. (Bài phát biểu của ông ấy được điểm vào bằng những trích dẫn nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsemé, parsémée (tính từ): Được rải, được điểm xuyết.
    • Une nappe parsemée de fleurs. (Một tấm khăn trải bàn được điểm hoa.)
  • Éparpiller (động từ): Rải ra, vung vãi (thường ngụ ý một sự hỗn độn, không chủ đích trang trí rõ ràng như "parsemer").
  • Saupoudrer (động từ): Rắc (bột, hạt nhỏ như đường, muối, phấn).
  • Joncher (động từ): Rải phủ đầy, trải đầy (thường dùng với số lượng lớn, phủ kín một diện tích).
Từ đồng nghĩa
  • Égrener: Rải ra từng hạt, từng thứ một.
  • Semer: Gieo rắc, rải (theo nghĩa đengieo hạt, nghĩa bóngrải rác).
  • Pointiller: Chấm điểm, làm thành chấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "parsemer". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ hoặc thông qua cấu trúc "parsemer de".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "parsemer".)

ngoại động từ
  1. rức, rải, làm lấm tấm
    • Parsemer un chemin de fleurs
      rải hoa lên đường
    • étoiles qui parsèment le ciel
      sao lấm tấm đầy trời
  2. điểm
    • Parsemer un récit de mots spirituels
      điểm câu chuyện kể bằng những từ dí dỏm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parsemer"