parsemer

ngoại động từ
  1. rức, rải, làm lấm tấm
    • Parsemer un chemin de fleurs
      rải hoa lên đường
    • étoiles qui parsèment le ciel
      sao lấm tấm đầy trời
  2. điểm
    • Parsemer un récit de mots spirituels
      điểm câu chuyện kể bằng những từ dí dỏm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parsemer"