part name

part name

The brim and crown are part names for a hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên bộ phận: "part name" một từ hoặc cụm từ dùng để chỉ một bộ phận cụ thể của một tổng thể lớn hơn. dụ, "vành" (brim) "" (crown) các "part name" của "" (hat). Đây một dạng từ vựng trong ngữ nghĩa học, thường được gọi là "meronym" (tên gọi bộ phận).
dụ sử dụng
  • (Từ "tay cầm" một tên bộ phận của "cốc".)
  • (Trong từ "bàn phím", "phím" một tên bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Part name" trong ngữ nghĩa học: Được dùng để phân tích mối quan hệ giữa các từ, nơi một từ chỉ một bộ phận (meronym) từ kia chỉ tổng thể (holonym).

    • "Brim" is a part name of "hat", and "hat" is the whole name. ("Vành" tên bộ phận của "", "" tên tổng thể.)
  • "Part name" trong kỹ thuật: Trong sản xuất hoặc thiết kế, "part name" tên của một thành phần riêng lẻ trong một hệ thống hoặc sản phẩm.

    • The part name "screw" must be listed in the inventory. (Tên bộ phận "ốc vít" phải được liệt kê trong hàng tồn kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Part (n): bộ phận, phần.
    • This is a part of the machine. (Đây một bộ phận của máy.)
  • Name (n): tên gọi.
    • What is the name of this part? (Tên của bộ phận này ?)
Từ đồng nghĩa
  • Meronym: thuật ngữ chuyên ngành trong ngữ nghĩa học, chỉ từ chỉ bộ phận.
  • Component name: tên thành phần (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Name a part: đặt tên cho một bộ phận.
      • The engineer named the part "connector". (Kỹ sư đã đặt tên cho bộ phận đó "đầu nối".)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "part name", nhưng có thể liên quan đến:
    • A part of the whole: một phần của tổng thể.
      • Every part name is a part of the whole. (Mỗi tên bộ phận một phần của tổng thể.)