partageant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dự phần chia, người cùng chia sẻ: Từ này chỉ một người tham gia vào việc chia sẻ, phân chia hoặc cùng hưởng một thứ gì đó với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est le principal partageant de cette propriété. (Anh ấy là người dự phần chia chính trong tài sản này.)
- Tous les partageants ont signé l'accord. (Tất cả những người cùng chia sẻ đã ký vào thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partageant successoral": người thừa kế cùng chia di sản.
- Les partageants successoraux se sont réunis chez le notaire. (Những người thừa kế cùng chia di sản đã họp tại văn phòng công chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Partage (danh từ giống đực): sự chia, sự phân chia, phần được chia.
- Le partage des biens a été équitable. (Việc phân chia tài sản đã công bằng.)
- Partager (động từ): chia, chia sẻ, phân chia.
- Ils vont partager le gâteau. (Họ sẽ chia chiếc bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Copartageant: người cùng chia sẻ (đồng nghĩa gần).
- Bénéficiaire: người thụ hưởng (trong một số ngữ cảnh).
- Ayant droit: người có quyền lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan đến gốc động từ "partager")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "partageant")
danh từ giống đực
- người dự phần chia