partageant

Học thuật
Thân thiện
partageant

Deux amis sont partageant un grand sandwich au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dự phần chia, người cùng chia sẻ: Từ này chỉ một người tham gia vào việc chia sẻ, phân chia hoặc cùng hưởng một thứ đó với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est le principal partageant de cette propriété. (Anh ấyngười dự phần chia chính trong tài sản này.)
    • Tous les partageants ont signé l'accord. (Tất cả những người cùng chia sẻ đãvào thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partageant successoral": người thừa kế cùng chia di sản.
    • Les partageants successoraux se sont réunis chez le notaire. (Những người thừa kế cùng chia di sản đã họp tại văn phòng công chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Partage (danh từ giống đực): sự chia, sự phân chia, phần được chia.
    • Le partage des biens a été équitable. (Việc phân chia tài sản đã công bằng.)
  • Partager (động từ): chia, chia sẻ, phân chia.
    • Ils vont partager le gâteau. (Họ sẽ chia chiếc bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Copartageant: người cùng chia sẻ (đồng nghĩa gần).
  • Bénéficiaire: người thụ hưởng (trong một số ngữ cảnh).
  • Ayant droit: người quyền lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan đến gốc động từ "partager")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "partageant")

partageant

Deux amis sont partageant un grand sandwich au parc.

danh từ giống đực
  1. người dự phần chia

Từ chứa "partageant"