partageur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sẵn sàng chia sẻ, có lòng thảo: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là trẻ em, luôn sẵn lòng chia sẻ những gì mình có với người khác một cách tự nguyện và vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très partageur avec ses camarades. (Cậu bé rất thảo với các bạn cùng lớp / Cậu bé rất sẵn sàng chia sẻ với các bạn cùng lớp.)
- C'est une enfant partageuse. (Đó là một đứa trẻ có lòng thảo / biết chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit partageur": Tinh thần sẵn sàng chia sẻ, lòng thảo.
- Il a un véritable esprit partageur. (Anh ấy có một tinh thần chia sẻ thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Partage (danh từ): Sự chia sẻ, sự phân chia.
- Le partage des connaissances est important. (Việc chia sẻ kiến thức rất quan trọng.)
Partager (động từ): Chia sẻ, phân chia.
- Elle aime partager ses jouets. (Cô bé thích chia sẻ đồ chơi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Généreux: Hào phóng, rộng lượng.
- Altruiste: Vị tha, hay giúp đỡ người khác.
Từ trái nghĩa
- Égoïste: Ích kỷ.
- Avare: Hà tiện, keo kiệt.
- Possessif: Có tính chiếm hữu, không muốn chia sẻ.
tính từ
- sẵn sàng chia sẻ, (thảo tâm)
- Enfant partageurđứa trẻ thảo (có gì (cũng) chia cho bạn)