partageur

Học thuật
Thân thiện
partageur

Un enfant partageur offre la moitié de son goûter à son ami.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sẵn sàng chia sẻ, có lòng thảo: Dùng để miêu tả một người, đặc biệttrẻ em, luôn sẵn lòng chia sẻ những mình với người khác một cách tự nguyện vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très partageur avec ses camarades. (Cậu bé rất thảo với các bạn cùng lớp / Cậu bé rất sẵn sàng chia sẻ với các bạn cùng lớp.)
    • C'est une enfant partageuse. (Đómột đứa trẻ có lòng thảo / biết chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit partageur": Tinh thần sẵn sàng chia sẻ, lòng thảo.
    • Il a un véritable esprit partageur. (Anh ấy có một tinh thần chia sẻ thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Partage (danh từ): Sự chia sẻ, sự phân chia.

    • Le partage des connaissances est important. (Việc chia sẻ kiến thức rất quan trọng.)
  • Partager (động từ): Chia sẻ, phân chia.

    • Elle aime partager ses jouets. (Cô bé thích chia sẻ đồ chơi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Généreux: Hào phóng, rộng lượng.
  • Altruiste: Vị tha, hay giúp đỡ người khác.
Từ trái nghĩa
  • Égoïste: Ích kỷ.
  • Avare: Hà tiện, keo kiệt.
  • Possessif: tính chiếm hữu, không muốn chia sẻ.
partageur

Un enfant partageur offre la moitié de son goûter à son ami.

tính từ
  1. sẵn sàng chia sẻ, (thảo tâm)
    • Enfant partageur
      đứa trẻ thảo ( (cũng) chia cho bạn)

Từ gần giống