partager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia, phân chia: Hành động phân tách một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn để phân phối cho nhiều người hoặc nhiều mục đích.
- Chia sẻ; cùng chịu; cùng chung: Hành động cùng nhau trải nghiệm, sở hữu hoặc đồng ý về một điều gì đó.
- Phú cho: (Văn chương) Ban tặng, phân phát các phẩm chất hoặc đặc điểm.
- Chia rẽ: Làm cho một nhóm người bất đồng hoặc tách ra thành các phe phái khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Chia, phân chia:
- Ils vont partager le gâteau en parts égales. (Họ sẽ chia chiếc bánh thành những phần bằng nhau.)
- Nous avons partagé les frais du voyage. (Chúng tôi đã chia đều chi phí chuyến đi.)
- Chia sẻ; cùng chịu; cùng chung:
- Je suis heureux de partager cette nouvelle avec vous. (Tôi rất vui được chia sẻ tin này với bạn.)
- Elle partage mes inquiétudes concernant l'avenir. (Cô ấy cùng chung nỗi lo lắng với tôi về tương lai.)
- Phú cho:
- Le destin l'a partagé entre deux pays. (Số phận đã phú cho anh ta (mối liên hệ với) hai đất nước.)
- Chia rẽ:
- Ce débat politique partage profondément la population. (Cuộc tranh luận chính trị này chia rẽ sâu sắc dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partager un repas": Cùng ăn một bữa ăn, thường mang ý nghĩa thân mật, gắn kết.
- Rien ne vaut de partager un repas en famille. (Không gì bằng việc cùng chia sẻ một bữa ăn với gia đình.)
- "Partager la vie de quelqu'un": Sống chung, chia sẻ cuộc sống với ai đó (như bạn đời).
- Il partage la vie de Marie depuis dix ans. (Anh ấy đã chia sẻ cuộc sống với Marie được mười năm rồi.)
- "Partager l'avis de quelqu'un": Đồng ý, có cùng quan điểm với ai đó.
- Sur ce point, je partage complètement votre avis. (Về điểm này, tôi hoàn toàn chia sẻ quan điểm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Partage (danh từ): Sự chia sẻ, sự phân chia.
- Le partage des tâches est équitable. (Việc phân chia công việc là công bằng.)
- Partageable (tính từ): Có thể chia sẻ được.
- Un fichier partageable sur internet. (Một tệp có thể chia sẻ được trên internet.)
- Copartager (ngoại động từ): Cùng chia sẻ, cùng phân chia (nhấn mạnh tính chất cùng làm).
- Repartager (ngoại động từ): Chia lại, phân chia lại.
Từ đồng nghĩa
- Diviser: Chia ra, phân chia (thường nhấn mạnh đến hành động tách vật chất).
- Répartir: Phân phối, phân bổ (theo một kế hoạch hoặc tỷ lệ).
- Avoir en commun: Có chung, cùng sở hữu.
- Séparer: Tách ra, chia rẽ (nghĩa tiêu cực, gần với "chia rẽ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Partager en: Chia thành (một số phần nào đó).
- Il a partagé son héritage en trois parts. (Anh ta đã chia tài sản thừa kế của mình thành ba phần.)
- Partager entre: Chia giữa, chia cho (nhiều người hoặc nhiều bên).
- Le gâteau a été partagé entre tous les enfants. (Chiếc bánh đã được chia cho tất cả bọn trẻ.)
- Partager avec: Chia sẻ với (ai đó).
- Elle aime partager ses connaissances avec ses collègues. (Cô ấy thích chia sẻ kiến thức của mình với đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Partager le même toit: Cùng chung một mái nhà, sống cùng nhau.
- Ils ne sont pas mariés mais partagent le même toit. (Họ không kết hôn nhưng sống chung một nhà.)
- Partager la poire en deux: (Nghĩa đen: Chia đôi quả lê) Thoả hiệp, tìm giải pháp trung gian.
- Pour arriver à un accord, il va falloir partager la poire en deux. (Để đi đến thỏa thuận, sẽ phải tìm một giải pháp trung gian.)
ngoại động từ
- chia
- Partager une terrechia đất
- Partager le pouvoirchia quyền bính
- chia sẻ; cùng chịu; cùng chung
- Partager la joiechia sẻ niềm vui
- Partager l'opinion de quelqu'uncùng chung ý kiến với ai
- phú cho
- La nature l'a bien partagétrời đã phú cho anh rất hậu
- chia rẽ
- La question a partagé la Chambrevấn đề đã chia rẽ nghị viện