parthian
/'pɑ:θjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Parthia: Liên quan đến Parthia, một vương quốc cổ đại ở Tây Á (khoảng thế kỷ 3 trước Công nguyên đến thế kỷ 3 sau Công nguyên), bao gồm con người, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử của nó.
- Kiểu Parthia: Mang đặc điểm hoặc phong cách được cho là điển hình của người Parthia, đặc biệt liên quan đến chiến thuật quân sự.
Danh từ:
- Người Parthia: Một người bản địa hoặc cư dân của vương quốc Parthia cổ đại.
- Tiếng Parthia: Ngôn ngữ Iran được sử dụng ở vương quốc Parthia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Parthian artifacts are displayed in the museum. (Các hiện vật Parthia được trưng bày trong viện bảo tàng.)
- The general used a Parthian tactic during the retreat. (Vị tướng đã sử dụng một chiến thuật kiểu Parthia trong lúc rút lui.)
Danh từ:
- A Parthian taught him about ancient horsemanship. (Một người Parthia đã dạy anh ấy về thuật cưỡi ngựa cổ đại.)
- Few texts written in Parthian have survived. (Rất ít văn bản viết bằng tiếng Parthia còn tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parthian glance": Cái nhìn cuối cùng lúc ra đi; một cái nhìn ném lại phía sau khi đang rời đi, thường mang ý nghĩa quyết liệt, thách thức hoặc lưu luyến.
- She gave him a Parthian glance before closing the door forever. (Cô ấy ném cho anh một cái nhìn cuối cùng kiểu Parthia trước khi đóng cánh cửa mãi mãi.)
"Parthian shot" (còn gọi là Parthian shaft/arrow): Nghĩa đen: Phát bắn (mũi tên) khi đang rút lui hoặc giả vờ rút lui, một chiến thuật nổi tiếng của kỵ binh Parthia. Nghĩa bóng: Lời nói, bình luận sắc sảo hoặc gây ấn tượng mạnh được đưa ra vào giây phút cuối cùng, thường là khi kết thúc một cuộc tranh luận hoặc lúc rời đi.
- His resignation letter contained a brilliant Parthian shot aimed at the company's management. (Lá thư từ chức của anh ta chứa đựng một "phát bắn Parthia" xuất sắc nhắm vào ban lãnh đạo công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Parthia (Danh từ riêng): Tên của vương quốc cổ đại.
- Parthianism (Danh từ, ít dùng): Chiến thuật hoặc phong cách đặc trưng của người Parthia.
Từ đồng nghĩa
- Partian (Cách viết/biến thể cũ, cùng nghĩa).
- Đối với nghĩa bóng "Parthian shot": Parting shot (cách nói phổ biến hơn, cùng nghĩa), final retort (lời đáp lại cuối cùng).
Thành ngữ liên quan
- "To deliver a Parthian shot": Đưa ra một lời chỉ trích hoặc nhận xét sắc bén vào phút cuối.
- The debater delivered a devastating Parthian shot that left his opponent speechless. (Nhà tranh luận đã tung ra một "phát bắn Parthia" tàn khốc khiến đối thủ của anh ta câm nín.)
tính từ
- (thuộc) nước Pa-thi xưa (ở Tây-A)
Idioms
- Parthian glancecái nhìn cuối cùng lúc ra đi
- Parthian shot (shaft, arrow)phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi vờ rút lui); kế đà đao