parthian

/'pɑ:θjən/
tính từ
  1. (thuộc) nước Pa-thi xưa (ở Tây-A)

Idioms

  • Parthian glance
    cái nhìn cuối cùng lúc ra đi
  • Parthian shot (shaft, arrow)
    phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi vờ rút lui); kế đà đao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

parthian
A scholar studies ancient Parthian artifacts in a museum.