partan
/'pɑ:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cua: Từ "partan" là một từ tiếng Scotland (Ê-cốt) dùng để chỉ một con cua, đặc biệt là loài cua biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman caught a large partan in his creel. (Người ngư dân bắt được một con cua lớn trong giỏ của mình.)
- She prepared a traditional soup using fresh partan. (Cô ấy chuẩn bị một món súp truyền thống sử dụng cua tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "partan bree": một món súp cua truyền thống của Scotland.
- For dinner, we had a hearty partan bree. (Cho bữa tối, chúng tôi đã có một món súp cua thịnh soạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crab (n): con cua (từ tiếng Anh phổ thông, đồng nghĩa với "partan").
Từ đồng nghĩa
- Crab: con cua.