participate

/pɑ:'tisipeit/
Học thuật
Thân thiện
participate

She will participate in the school's science fair.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tham gia, tham dự: Hành động trở thành một phần của một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình cùng với những người khác.
    • Cùng góp phần: Đóng góp hoặc chia sẻ một phần trong một hoạt động chung.
    • (Cổ hoặc trang trọng) phần nào, mang tính chất của: chứa đựng hoặc thể hiện một phần đặc tính của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy háo hức tham gia hội chợ khoa học của trường.)
  • (Mọi công dân đều được khuyến khích tham gia vào quá trình dân chủ.)
  • (Bức tranh mới nhất của anh ấy phần nào mang tính chất của cả chủ nghĩa hiện thực lẫn siêu thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to participate in something": Tham gia vào một cái đó (hoạt động, sự kiện).
    • Employees can participate in the company's profit-sharing scheme. (Nhân viên có thể tham gia vào chương trình chia sẻ lợi nhuận của công ty.)
  • "to participate with somebody": (Trang trọng) Cùng tham gia, hợp tác với ai đó.
    • We are honored to participate with such esteemed partners on this project. (Chúng tôi vinh dự được cùng tham gia với những đối tác đáng kính như vậy trong dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Participation (danh từ): Sự tham gia.
    • Active participation from the audience made the event lively. (Sự tham gia tích cực từ khán giả đã làm sự kiện trở nên sôi động.)
  • Participant (danh từ): Người tham gia.
    • All participants will receive a certificate. (Tất cả người tham gia sẽ nhận được một chứng chỉ.)
  • Participatory (tính từ): tính chất tham gia, khuyến khích sự tham gia.
    • The workshop uses participatory methods to engage everyone. (Hội thảo sử dụng các phương pháp tính tham gia để thu hút mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Take part in: Tham gia vào.
  • Engage in: Tham gia, dấn thân vào.
  • Be involved in: liên quan, tham dự vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện qua giới từ đi kèm như "in" hoặc "with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "participate").

participate

She will participate in the school's science fair.

động từ
  1. tham gia, tham dự; cùng góp phần
    • to participate in something
      cùng góp phần vào cái
    • to participate insomething
      cùng góp phần vào cái
    • to participate with somebody
      cùng tham gia với ai
  2. (+ of) phần nào, phần nào mang tính chất
    • his poems participate of the nature of satire
      thơ của anh ta phần nào mang tính chất châm biếm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "participate"