quit

/kwit/
Học thuật
Thân thiện
quit

The coach told the player not to quit before the game was over.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ, rời bỏ, từ bỏ: Hành động ngừng làm một việc đó hoặc rời khỏi một nơi, một vị trí.
    • Thôi, ngừng, nghỉ: Hành động chấm dứt một hoạt động hoặc một thói quen.
    • Trả, thanh toán (cổ nghĩa): (Nghĩa cổ) Hành động hoàn trả hoặc giải quyết một món nợ hay nghĩa vụ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He decided to quit his job to travel the world. (Anh ấy quyết định bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
    • She quit smoking for her health. ( ấy đã bỏ thuốc lá sức khỏe.)
    • The tenant received a notice to quit the apartment. (Người thuê nhà nhận được thông báo phải dọn ra khỏi căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quit cold turkey": Ngừng một thói quen xấu (như hút thuốc, uống rượu) một cách đột ngột hoàn toàn.

    • After years of smoking, he decided to quit cold turkey. (Sau nhiều năm hút thuốc, anh ấy quyết định bỏ hẳn một cách đột ngột.)
  • "to quit while one is ahead": Dừng lại khi đangthế lợi, trước khi tình hình xấu đi.

    • You've won three games in a row. Maybe you should quit while you're ahead. (Bạn đã thắng ba ván liên tiếp. Có lẽ bạn nên dừng lại khi đang may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quitter (n): Người hay bỏ cuộc, người không kiên trì.
    • Don't be a quitter; keep trying! (Đừng kẻ bỏ cuộc; hãy tiếp tục cố gắng!)
Từ đồng nghĩa
  • Resign: Từ chức (thường dùng cho công việc chính thức).
  • Stop: Dừng lại, ngừng.
  • Abandon: Từ bỏ, bỏ rơi (thường mang nghĩa mạnh hơn).
  • Cease: Chấm dứt, ngừng (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quit on (someone): Bỏ rơi ai đó, ngừng hỗ trợ ai đó khi họ cần.
    • He felt his friends quit on him during the difficult project. (Anh ấy cảm thấy bạn bè đã bỏ rơi mình trong dự án khó khăn đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Call it quits": Quyết định dừng lại, chấm dứt một việc (như một cuộc tranh cãi, một mối quan hệ, hoặc một ngày làm việc).
    • After arguing for an hour, they decided to call it quits. (Sau một giờ tranh cãi, họ quyết định dừng lại.)
    • It's late; let's call it quits for today. (Đã muộn rồi; hãy kết thúc công việc hôm nay thôi.)
quit

The coach told the player not to quit before the game was over.

tính từ
  1. vị ngữ thoát khỏi, giũ sạch được
    • to get quit of somebody
      thoát hẳn không bị ai quấy rầy nữa, tống khứ được ai
    • to get quit of one's debts
      thoát nợ, giũ sạch nợ nần
ngoại động từ quitted (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quit
  1. bỏ, rời, buông
    • to quit hold of
      bỏ ra buông ra
    • to quit office
      bỏ việc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thôi, ngừng, nghỉ
    • quit that!
      thôi đừng làm việc ấy nữa!
    • to quit work
      nghỉ việc
  3. rời đi, bỏ đi
    • to have notice to quit
      nhận được giấy báo dọn nhà đi
  4. (thơ ca) trả lại, đáp lại, báo đền lại; trả sạch, thanh toán hết
    • to quit love with hate
      lấy oán trả ơn
    • death quits all scores
      chết hết nợ
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) cư xử, xử sự
    • quit you like men
      hãy xử sự như một con người
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được