participe

Học thuật
Thân thiện
participe

L'élève souligne le participe passé dans la phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động tính từ: Trong ngôn ngữ học tiếng Pháp, "participe" là một hình thức của động từ, đặc tính của cả động từ tính từ. được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, hoặc để tạo nên các thì kép của động từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le participe passé s'accorde avec le sujet dans certains cas. (Động tính từ quá khứ phải hợp với chủ ngữ trong một số trường hợp.)
    • "Ayant fini" est une proposition participe. ("Ayant fini" là một mệnh đề động tính từ.)
    • Il faut distinguer le participe présent de l'adjectif verbal. (Cần phân biệt động tính từ hiện tại với tính từ động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Participe présent: Động tính từ hiện tại, kết thúc bằng "-ant", tương đương với "đang..." trong tiếng Việt, dùng để diễn tả một hành động đồng thời.

    • Une femme lisant un livre. (Một người phụ nữ đang đọc sách.)
  • Participe passé: Động tính từ quá khứ, dạng bất quy tắc hoặc kết thúc bằng "-é", "-i", "-u", dùng để tạo các thì kép hoặc với nghĩa bị động.

    • La porte, fermée par le vent, a claqué. (Cánh cửa, bị đóng bởi gió, đã sập mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Participial, -e (adj): (thuộc) động tính từ.

    • Une construction participiale. (Một cấu trúc động tính từ.)
  • Participe passé composé: Động tính từ quá khứ kép (rất hiếm dùng, ví dụ: "ayant chanté").

Từ đồng nghĩa
  • Forme verbale: Hình thức động từ (nghĩa rộng, chỉ chung các dạng của động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "participe" là danh từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "participe".)

participe

L'élève souligne le participe passé dans la phrase.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) động tính từ
    • Participe présent
      động tính từ hiện tại
    • Participe passé
      động tính từ quá khứ

Từ chứa "participe"

Từ có nhắc đến "participe"