participe

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) động tính từ
    • Participe présent
      động tính từ hiện tại
    • Participe passé
      động tính từ quá khứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "participe"

Từ có nhắc đến "participe"

participe
L'élève souligne le participe passé dans la phrase.