participe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Động tính từ: Trong ngôn ngữ học tiếng Pháp, "participe" là một hình thức của động từ, có đặc tính của cả động từ và tính từ. Nó được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, hoặc để tạo nên các thì kép của động từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le participe passé s'accorde avec le sujet dans certains cas. (Động tính từ quá khứ phải hợp với chủ ngữ trong một số trường hợp.)
- "Ayant fini" est une proposition participe. ("Ayant fini" là một mệnh đề động tính từ.)
- Il faut distinguer le participe présent de l'adjectif verbal. (Cần phân biệt động tính từ hiện tại với tính từ động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Participe présent: Động tính từ hiện tại, kết thúc bằng "-ant", tương đương với "đang..." trong tiếng Việt, dùng để diễn tả một hành động đồng thời.
- Une femme lisant un livre. (Một người phụ nữ đang đọc sách.)
Participe passé: Động tính từ quá khứ, có dạng bất quy tắc hoặc kết thúc bằng "-é", "-i", "-u", dùng để tạo các thì kép hoặc với nghĩa bị động.
- La porte, fermée par le vent, a claqué. (Cánh cửa, bị đóng bởi gió, đã sập mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Participial, -e (adj): (thuộc) động tính từ.
- Une construction participiale. (Một cấu trúc động tính từ.)
Participe passé composé: Động tính từ quá khứ kép (rất hiếm dùng, ví dụ: "ayant chanté").
Từ đồng nghĩa
- Forme verbale: Hình thức động từ (nghĩa rộng, chỉ chung các dạng của động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "participe" là danh từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "participe".)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) động tính từ
- Participe présentđộng tính từ hiện tại
- Participe passéđộng tính từ quá khứ