participer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tham dự, tham gia: Hành động có mặt và góp phần vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó.
- Chia sẻ: Cùng cảm nhận hoặc trải nghiệm một cảm xúc, tình huống với người khác.
- Đóng góp, góp phần: Đưa ra sự đóng góp về vật chất, tài chính hoặc tinh thần vào một việc chung.
- Mang tính chất của, thuộc về loại: Có những đặc điểm, tính chất chung với một nhóm hoặc loại khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Tous les étudiants doivent participer au débat. (Tất cả sinh viên phải tham gia vào cuộc tranh luận.)
- Elle aime participer à la joie de ses amis. (Cô ấy thích chia sẻ niềm vui với bạn bè.)
- Chaque membre participe aux frais de la sortie. (Mỗi thành viên đóng góp vào chi phí cho chuyến đi chơi.)
- Ce plat participe de la cuisine italienne et française. (Món ăn này mang tính chất của cả ẩm thực Ý lẫn Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Participer à": Tham gia vào (một hoạt động, sự kiện).
- Il a refusé de participer à la réunion. (Anh ấy đã từ chối tham gia vào cuộc họp.)
"Participer de": Mang tính chất của, bắt nguồn từ (một đặc điểm, nguồn gốc).
- Son attitude participe de la négligence. (Thái độ của anh ta mang tính chất của sự cẩu thả.)
Biến thể và từ gần giống
Participant, participante (danh từ): Người tham gia.
- Les participants au séminaire sont nombreux. (Có rất nhiều người tham gia hội thảo.)
Participation (danh từ giống cái): Sự tham gia, phần đóng góp.
- Sa participation a été décisive. (Sự tham gia của anh ấy đã mang tính quyết định.)
Participatif, participative (tính từ): Có tính chất tham gia, hợp tác.
- Une gestion participative. (Một sự quản lý có sự tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Prendre part à: Tham gia vào.
- Contribuer à: Đóng góp vào.
- S'associer à: Cùng liên kết, cùng tham gia với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Participer aux frais: Đóng góp vào chi phí (một cách cụ thể).
- Chacun participe aux frais selon ses moyens. (Mỗi người đóng góp vào chi phí tùy theo khả năng của mình.)
nội động từ
- dự, tham dự, tham gia
- chia sẻ
- Participer à la joie de quelqu'unchia sẻ sự vui mừng của ai
- dự phần, đóng góp
- Participer aux frais d'un banquetđóng góp vào phí tổn bữa tiệc
- Participer au succès de quelqu'unđóng góp vào sự thành công của ai
- thuộc vào loại; mang tính chất của
- Le mulet participe de l'âne et du chevalcon la mang tính chất của lừa và của ngựa