participial

/,pɑ:ti'sipiəl/
Học thuật
Thân thiện
participial

L'étudiant identifie la phrase participiale dans le texte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) động tính từ: "participial" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc tính chất của một participe (động tính từ) trong ngữ pháp tiếng Pháp. thường dùng để phân loại các hình thái, cấu trúc hoặc cách dùng của động tính từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La forme participiale du verbe "finir" est "finissant". (Hình thái động tính từ của động từ "finir" là "finissant".)
    • Cette phrase contient une construction participiale complexe. (Câu này chứa một cấu trúc động tính từ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proposition participiale": Mệnh đề động tính từ. Đâymột cấu trúc ngữ pháp nâng cao, trong đó một động tính từ (thườngquá khứ phân từ) đóng vai trò như một mệnh đề phụ, diễn tả một hành động đồng thời hoặc nguyên nhân.
    • Ayant fini son travail, il est parti. (Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy đã rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Participe (danh từ): Động tính từ. Đâyhình thái không chia của động từ, có thể dùng như tính từ hoặc để tạo nên các thì phức hợp.
    • Le participe présent et le participe passé. (Động tính từ hiện tại động tính từ quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au participe: (Cụm từ) Liên quan đến động tính từ. Đây không phảimột từ đơn một cách diễn đạt có nghĩa tương tự.
participial

L'étudiant identifie la phrase participiale dans le texte.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xem participe
    • Forme participiale
      hình thái động tính từ