participial

/,pɑ:ti'sipiəl/
Học thuật
Thân thiện
participial

The student underlined the participial phrase in the sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • (Thuộc) động tính từ: Dùng để mô tả hoặc liên quan đến động tính từ (participle), một dạng thức của động từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Running" is a participial form of the verb "to run". ("Running" một dạng động tính từ của động từ "to run".)
    • In the phrase "the broken window", "broken" is a participial adjective. (Trong cụm từ "cái cửa sổ bị vỡ", "broken" một tính từ nguồn gốc động tính từ.)
    • The sentence has a complex participial clause. (Câu văn một mệnh đề động tính từ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Participial phrase/construction: Cụm động tính từ/Cấu trúc động tính từ. Đây một nhóm từ bắt đầu bằng một động tính từ, hoạt động như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.
    • "Hearing the news, she smiled." The participial phrase "Hearing the news" modifies "she". ("Nghe tin, ấy mỉm cười." Cụm động tính từ "Hearing the news" bổ nghĩa cho "she".)
Biến thể từ gần giống
  • Participle (Danh từ): Động tính từ. một dạng thức của động từ, thường kết thúc bằng -ing (hiện tại phân từ) hoặc -ed, -en, v.v. (quá khứ phân từ), chức năng như một tính từ.
    • Present participle: Hiện tại phân từ (V-ing).
    • Past participle: Quá khứ phân từ (V-ed/V3).
Từ đồng nghĩa
  • Relating to participles: Liên quan đến động tính từ. (Đây một cụm từ giải thích hơn một từ đồng nghĩa đơn lẻ).
participial

The student underlined the participial phrase in the sentence.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) động tính từ

Từ đồng nghĩa