participle

/'pɑ:tsipl/
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) động tính từ
    • past participle
      động tính từ quá khứ
    • present participle
      động tính từ hiện tại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "participle"

Từ có nhắc đến "participle"

participle
The teacher writes the present participle "running" on the board.