participle

/'pɑ:tsipl/
Học thuật
Thân thiện
participle

The teacher writes the present participle "running" on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Động tính từ: Một dạng của động từ, không biến đổi theo ngôi số, thường được sử dụng như một tính từ hoặc để cấu tạo các thì phức hợp trong câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Broken" is the past participle of the verb "break". ("Broken" động tính từ quá khứ của động từ "break".)
    • In the phrase "the running water", "running" is a present participle. (Trong cụm từ "the running water", "running" một động tính từ hiện tại.)
    • Participles are essential for forming perfect tenses. (Động tính từ rất cần thiết để cấu tạo các thì hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân từ làm tính từ: Động tính từ thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả trạng thái hoặc hành động.

    • Look at the sleeping baby. (Hãy nhìn đứa bé đang ngủ.)
    • We entered a brightly lit room. (Chúng tôi bước vào một căn phòng được chiếu sáng rực rỡ.)
  • Phân từ trong cụm phân từ (Participle Phrases): Một nhóm từ bắt đầu bằng một động tính từ, bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ.

    • Feeling tired, she decided to go to bed early. (Cảm thấy mệt mỏi, ấy quyết định đi ngủ sớm.)
    • The book written by my professor is a bestseller. (Cuốn sách được viết bởi giáo sư của tôi một cuốn sách bán chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Present Participle (V-ing): Động tính từ hiện tại, thường kết thúc bằng "-ing". diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính chủ động.

    • working, studying, playing
  • Past Participle (V-ed/V3): Động tính từ quá khứ. Với động từ quy tắc, kết thúc bằng "-ed". thường diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc mang tính bị động.

    • worked, studied, broken, written
Từ đồng nghĩa
  • Verbal Adjective: Tính từ động từ (một thuật ngữ mô tả chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ "participle" đây một thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ thông thường để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "participle".)

participle

The teacher writes the present participle "running" on the board.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) động tính từ
    • past participle
      động tính từ quá khứ
    • present participle
      động tính từ hiện tại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "participle"

Từ có nhắc đến "participle"