particularisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cá biệt hóa, sự đặc thù hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên cụ thể, riêng biệt, hoặc chi tiết hơn, thay vì chung chung hay trừu tượng. Nó nhấn mạnh vào các đặc điểm riêng lẻ hoặc các trường hợp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La particularisation d'une théorie générale est nécessaire pour l'adapter à un cas concret. (Sự cá biệt hóa một lý thuyết tổng quát là cần thiết để thích ứng nó với một trường hợp cụ thể.)
- Ce processus de particularisation permet de mieux comprendre les détails. (Quá trình đặc thù hóa này cho phép hiểu rõ hơn các chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc lý luận, "particularisation" thường được dùng để chỉ việc đi từ cái chung, cái phổ quát đến cái riêng, cái cụ thể.
- La particularisation d'un concept abstrait est une étape cruciale de l'analyse. (Sự cá biệt hóa một khái niệm trừu tượng là một bước quan trọng của phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
Particulariser (động từ): cá biệt hóa, làm cho thành cụ thể.
- Il faut particulariser les exemples pour les rendre plus clairs. (Cần phải cá biệt hóa các ví dụ để làm cho chúng rõ ràng hơn.)
Particularité (danh từ giống cái): đặc điểm, tính chất riêng biệt.
- Chaque région a ses particularités. (Mỗi vùng có những đặc điểm riêng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Spécification (danh từ giống cái): sự xác định chi tiết, sự định rõ.
- Individualisation (danh từ giống cái): sự cá nhân hóa, sự làm cho thành cá biệt.
Từ trái nghĩa
- Généralisation (danh từ giống cái): sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa.
- Abstraction (danh từ giống cái): sự trừu tượng hóa.
danh từ giống cái
- sự cá biệt hóa, sự đặc thù hóa