particularism

/pə'tikjulərizm/
Học thuật
Thân thiện
particularism

A historian's particularism leads her to study a single village in great detail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa đặc thù: Một học thuyết, quan điểm hoặc xu hướng nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố cụ thể, riêng biệt, đặc thù của một cá nhân, nhóm, vùng miền hoặc tình huống, thay vì các nguyên tắc chung hay phổ quát.
    • Chủ nghĩa phân lập: Tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ sự độc lập, tự trị hoặc tách biệt của một nhóm, địa phương hoặc tổ chức cụ thể so với một hệ thống lớn hơn.
    • Sự trung thành tuyệt đối: Sự tận tụy, ủng hộ hoặc lòng trung thành chỉ dành riêng cho một đảng phái, tổ chức, môn phái hoặc nhóm cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian's particularism led him to focus on the unique cultural practices of the village rather than national trends. (Chủ nghĩa đặc thù của nhà sử học khiến ông tập trung vào các tập tục văn hóa độc đáo của ngôi làng hơn các xu hướng quốc gia.)
    • Regional particularism threatened the unity of the newly formed federation. (Chủ nghĩa phân lập vùng miền đe dọa sự thống nhất của liên bang mới thành lập.)
    • His particularism towards his old school made him blind to its flaws. (Sự trung thành tuyệt đối của anh ấy đối với ngôi trường khiến anh không nhìn thấy những khuyết điểm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethical particularism": Chủ nghĩa đặc thù về đạo đức, một quan điểm trong triết học đạo đức cho rằng không nguyên tắc đạo đức phổ quát nào; các quyết định đạo đức phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.

    • Ethical particularism argues that moral judgments cannot be based on universal rules. (Chủ nghĩa đặc thù về đạo đức cho rằng các phán đoán đạo đức không thể dựa trên các quy tắc phổ quát.)
  • "Historical particularism": Chủ nghĩa đặc thù lịch sử, một trường phái trong nhân học nhấn mạnh việc nghiên cứu chi tiết độc đáo của từng nền văn hóa riêng biệt.

    • Franz Boas is associated with the school of historical particularism. (Franz Boas được liên hệ với trường phái chủ nghĩa đặc thù lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Particularist (danh từ): Người theo chủ nghĩa đặc thù/phân lập.
    • He was a particularist who advocated for local governance. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa phân lập, người ủng hộ chính quyền địa phương.)
  • Particularistic (tính từ): Mang tính đặc thù, phân lập.
    • The policy had a particularistic focus on one ethnic group. (Chính sách sự tập trung mang tính đặc thù vào một nhóm dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusivism: Chủ nghĩa độc tôn, loại trừ.
  • Sectionalism: Chủ nghĩa địa phương, bộ phận.
  • Partisanship: Tính đảng phái, sự thiên vị.
Từ trái nghĩa
  • Universalism: Chủ nghĩa phổ quát.
  • Generalization: Sự khái quát hóa.
  • Ecumenism: Chủ nghĩa đại đồng (thường trong tôn giáo).
particularism

A historian's particularism leads her to study a single village in great detail.

danh từ
  1. chủ nghĩa đặc thù
  2. chủ nghĩa phân lập
  3. sự trung thành tuyệt đối (đối với một đảng phái, môn phái)