particularity
/pə,tikju'læriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cá biệt, tính riêng biệt: Chất lượng của việc thuộc về một trường hợp, một cá thể hoặc một nhóm cụ thể, riêng biệt, không phải chung chung.
- Đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù: Một chi tiết, đặc điểm hoặc yếu tố riêng biệt làm nên sự khác biệt của một sự vật, sự việc.
- Tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết: Sự chú ý tỉ mỉ, cẩn thận đến các chi tiết nhỏ.
- Tính khó tính, tính cầu kỳ: Sự khắt khe, kén chọn hoặc khó chiều, thường trong cách ăn uống, sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The particularity of this case requires special attention. (Tính cá biệt của vụ việc này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.)
- He described the particularities of the local culture in great detail. (Anh ấy mô tả những nét đặc thù của văn hóa địa phương một cách rất chi tiết.)
- Her particularity in choosing ingredients ensures the dish is always perfect. (Tính kỹ lưỡng của cô ấy trong việc chọn nguyên liệu đảm bảo món ăn luôn hoàn hảo.)
- I can't stand his particularity about how his clothes are folded. (Tôi không thể chịu được tính khó tính của anh ta về cách gấp quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With great particularity": một cách rất chi tiết, tỉ mỉ.
- The contract was drafted with great particularity. (Hợp đồng được soạn thảo một cách rất tỉ mỉ.)
- "The particularity of something": bản chất đặc thù, duy nhất của một thứ gì đó.
- We must respect the particularity of each individual's experience. (Chúng ta phải tôn trọng tính đặc thù trong trải nghiệm của mỗi cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Particular (adj): riêng biệt, cụ thể, đặc biệt.
- Pay attention to the particular details. (Hãy chú ý đến những chi tiết cụ thể.)
- Particularize (v): nêu chi tiết, liệt kê cụ thể.
- Could you particularize your complaints? (Anh có thể nêu cụ thể những khiếu nại của mình không?)
Từ đồng nghĩa
- Specificity (n): tính cụ thể, tính đặc thù.
- Distinctiveness (n): tính đặc biệt, tính dễ phân biệt.
- Fastidiousness (n): tính cầu kỳ, tỉ mỉ (nghĩa về sự kén chọn).
Từ trái nghĩa
- Generality (n): tính chung chung, phổ biến.
- Universality (n): tính phổ quát, tính toàn thể.
danh từ
- tính cá biệt, tính riêng biệt
- đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù
- tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết
- tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...)