generality
/,dʤenə'ræliti/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tổng quát, tính chung chung: Chất lượng của việc liên quan đến toàn bộ một nhóm, loại hoặc loạt sự vật, sự việc, thay vì các chi tiết cụ thể.
- Một phát biểu chung chung, một ý tưởng chung: Một nhận xét hoặc ý kiến quá rộng và không cụ thể, không đề cập đến các chi tiết hoặc trường hợp riêng lẻ.
- Phần lớn, đa số: Phần chính hoặc phần nhiều hơn của một nhóm người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tính tổng quát):
- The generality of the theory makes it applicable to many fields. (Tính tổng quát của lý thuyết khiến nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.)
- We need to move from generality to specific examples. (Chúng ta cần chuyển từ cái chung chung sang các ví dụ cụ thể.)
Danh từ (Phát biểu chung chung):
- His speech was full of vague generalities. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những điều chung chung mơ hồ.)
- Avoid generalities and give me concrete facts. (Hãy tránh những lời nói chung chung và cho tôi những sự thật cụ thể.)
Danh từ (Phần lớn):
- The generality of citizens support the new policy. (Phần lớn công dân ủng hộ chính sách mới.)
- This rule applies to the generality of cases. (Quy tắc này áp dụng cho phần lớn các trường hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In its generality": Ở dạng tổng quát nhất của nó, một cách chung chung.
- The problem, in its generality, is very complex. (Vấn đề này, ở dạng tổng quát nhất, rất phức tạp.)
"To speak in generalities": Nói một cách chung chung, không đi vào chi tiết.
- Politicians often speak in generalities during campaigns. (Các chính trị gia thường nói chung chung trong các chiến dịch vận động.)
Biến thể và từ gần giống
General (adj): chung, tổng quát, phổ biến.
- a general rule (một quy tắc chung)
Generalize (v): khái quát hóa, tổng quát hóa.
- It's dangerous to generalize about a whole group. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa về cả một nhóm.)
Generalization (n): sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa; một kết luận chung.
- His argument was based on a broad generalization. (Lập luận của anh ta dựa trên một sự khái quát hóa rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Vagueness (n): sự mơ hồ, sự không rõ ràng.
- Universality (n): tính phổ biến, tính toàn thể.
- Majority (n): phần lớn, đa số.
Từ trái nghĩa
- Specificity (n): tính cụ thể, tính riêng biệt.
- Detail (n): chi tiết.
- Particular (n): điều riêng biệt, chi tiết cụ thể.
danh từ
-
nguyên tắc chung chung; cái chung chung; tính tổng quát; tính đại cương
Idioms
-
to come down from generalities to particulars
thôi nói chung chung mà đi vào chi tiết cụ thể
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ có nhắc đến "generality"