generality

/,dʤenə'ræliti/
danh từ
  1. nguyên tắc chung chung; cái chung chung; tính tổng quát; tính đại cương

Idioms

  • to come down from generalities to particulars
    thôi nói chung chung đi vào chi tiết cụ thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "generality"

generality
A teacher writes a generality on the board to explain a concept.