partisanship
/,pɑ:ti'zænʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng trung thành với đảng phái; óc đảng phái: Thái độ ủng hộ mù quáng hoặc thiên vị một đảng phái, nhóm chính trị, hoặc hệ tư tưởng cụ thể, thường dẫn đến việc đánh giá sự việc không khách quan và từ chối hợp tác với các phe khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intense partisanship in the parliament made it impossible to pass the bill. (Óc đảng phái gay gắt trong quốc hội đã khiến việc thông qua dự luật trở nên bất khả thi.)
- His analysis was criticized for its clear partisanship. (Phân tích của ông ấy bị chỉ trích vì óc đảng phái rõ rệt.)
- We need leaders who can rise above partisanship for the good of the country. (Chúng ta cần những nhà lãnh đạo có thể vượt lên trên lòng trung thành đảng phái vì lợi ích của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blind partisanship": Óc đảng phái mù quáng.
- Blind partisanship prevents people from seeing the merits of opposing arguments. (Óc đảng phái mù quáng ngăn cản mọi người nhìn thấy giá trị trong các lập luận đối lập.)
"Political partisanship": Chủ nghĩa bè phái chính trị.
- The debate was more about political partisanship than about finding solutions. (Cuộc tranh luận thiên về chủ nghĩa bè phái chính trị hơn là tìm kiếm giải pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Partisan (danh từ): Đảng viên, người ủng hộ trung thành một đảng phái.
- He is a strong partisan of the reform movement. (Ông ấy là một đảng viên trung thành của phong trào cải cách.)
Partisan (tính từ): Mang tính đảng phái, thiên vị.
- The newspaper is known for its partisan reporting. (Tờ báo được biết đến với những bài báo mang tính đảng phái.)
Bipartisanship (danh từ): Tinh thần hợp tác liên đảng.
- The law was passed with rare bipartisanship. (Đạo luật được thông qua với tinh thần hợp tác liên đảng hiếm có.)
Từ đồng nghĩa
- Bias (Thiên vị, thành kiến): Xu hướng ủng hộ hoặc chống lại một người/nhóm một cách không công bằng.
- Factionalism (Chủ nghĩa bè phái): Tư tưởng chia rẽ thành các nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn.
- Sectarianism (Tinh thần bè phái, giáo phái): Sự trung thành cực đoan với một nhóm tôn giáo hoặc chính trị riêng biệt.
Từ trái nghĩa
- Impartiality (Tính vô tư, không thiên vị).
- Neutrality (Tính trung lập).
- Objectivity (Tính khách quan).
Thành ngữ liên quan
- "To put party over country": Đặt lợi ích đảng phái lên trên lợi ích quốc gia (thể hiện rõ partisanship tiêu cực).
- The senator was accused of putting party over country in his vote. (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc đã đặt lợi ích đảng phái lên trên quốc gia trong lá phiếu của mình.)
danh từ
- lòng trung thành với đảng phái; óc đảng phái