partiality

/,pɑ:ʃi'æliti/
danh từ
  1. tính thiên vị, tính không công bằng
  2. sự thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "partiality"

Từ có nhắc đến "partiality"

partiality
He showed a clear partiality for chocolate ice cream over vanilla.