partiality
/,pɑ:ʃi'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiên vị, tính không công bằng: Xu hướng đối xử không công bằng với ai đó hoặc ủng hộ một người, nhóm hoặc quan điểm hơn những người khác, thường dựa trên tình cảm cá nhân thay vì lý trí hoặc sự thật.
- Sự ưa thích, sự mê thích: Cảm giác thích thú hoặc yêu mến đặc biệt đối với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge was accused of partiality towards the defendant. (Vị thẩm phán bị cáo buộc có sự thiên vị đối với bị cáo.)
- He shows a clear partiality for classical music over modern pop. (Anh ấy thể hiện sự ưa thích rõ ràng đối với nhạc cổ điển hơn là nhạc pop hiện đại.)
- Her partiality for chocolate is well known among her friends. (Sự mê thích sô cô la của cô ấy được bạn bè biết rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show partiality to/towards someone/something": thể hiện sự thiên vị hoặc ưu ái đối với ai/ cái gì.
- A good teacher should not show partiality to any student. (Một giáo viên tốt không nên thể hiện sự thiên vị với bất kỳ học sinh nào.)
"to have a partiality for something": có sự ưa thích đặc biệt với cái gì.
- My grandfather has a partiality for old black-and-white films. (Ông tôi có sự ưa thích đặc biệt với những bộ phim đen trắng cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Partial (tính từ): một phần; có thiên kiến, thiên vị.
- This is only a partial solution. (Đây chỉ là một giải pháp một phần.)
- A judge must not be partial. (Một thẩm phán không được thiên vị.)
Impartiality (danh từ): tính vô tư, không thiên vị.
- The committee's impartiality is crucial for a fair decision. (Tính vô tư của ủy ban là rất quan trọng cho một quyết định công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Bias (danh từ): thành kiến, sự thiên vị.
- Favoritism (danh từ): sự thiên vị, sự ưu ái.
- Predilection (danh từ): sự ưa thích, sự thiên về.
- Fondness (danh từ): sự yêu thích.
Từ trái nghĩa
- Impartiality (danh từ): sự vô tư, không thiên vị.
- Fairness (danh từ): sự công bằng.
- Neutrality (danh từ): tính trung lập.
Thành ngữ liên quan
- "Without fear or favour" (một cụm diễn đạt ý tương phản): không sợ hãi hay thiên vị, tức là hoàn toàn công bằng và khách quan.
- The inquiry must be conducted without fear or favour. (Cuộc điều tra phải được tiến hành một cách không sợ hãi và không thiên vị.)
danh từ
- tính thiên vị, tính không công bằng
- sự mê thích