partiteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiết bị phân phối nước: Một công trình hoặc thiết bị thủy lợi được sử dụng để phân chia và điều tiết dòng chảy của nước từ một kênh mương chính vào các kênh nhánh, đặc biệt phổ biến trong hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le partiteur permet une répartition équitable de l'eau entre les différents canaux. (Thiết bị phân phối nước cho phép phân chia nước một cách công bằng giữa các kênh khác nhau.)
- Les agriculteurs doivent vérifier le bon fonctionnement du partiteur. (Những người nông dân phải kiểm tra hoạt động đúng đắn của thiết bị phân phối nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partiteur de débit": Thiết bị phân phối lưu lượng nước.
- Un partiteur de débit précis est essentiel pour l'irrigation de précision. (Một thiết bị phân phối lưu lượng nước chính xác là điều cần thiết cho việc tưới tiêu chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Répartiteur (n.m): Thiết bị phân phối, bộ chia (có thể dùng trong các lĩnh vực khác như điện, giao thông).
- Diviseur (n.m): Bộ chia, vật phân chia (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho nước).
Từ đồng nghĩa
- Distributeur d'eau: Thiết bị phân phối nước.
- Ouvrage de répartition: Công trình phân phối.
danh từ giống đực
- thiết bị phân phối nước (nông giang)