partitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bộ phận: Trong ngôn ngữ học, "partitif" mô tả một yếu tố ngữ pháp liên quan đến việc chỉ một phần, một lượng không xác định hoặc không toàn bộ của một danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều.
- Phân loại: Thường dùng để phân loại một loại mạo từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'article partitif en français est "du", "de la" ou "des". (Mạo từ bộ phận trong tiếng Pháp là "du", "de la" hoặc "des".)
- On étudie l'emploi partitif avec les noms indénombrables. (Chúng ta nghiên cứu cách dùng bộ phận với các danh từ không đếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le sens partitif": nghĩa bộ phận, ý nghĩa chỉ một phần.
- Dans "boire du lait", "du" a un sens partitif. (Trong "boire du lait", "du" mang nghĩa bộ phận.)
"Une construction partitive": cấu trúc bộ phận.
- "Beaucoup de" peut introduire une construction partitive. ("Beaucoup de" có thể dẫn vào một cấu trúc bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
Partitivement (trạng từ): một cách (mang nghĩa) bộ phận.
- Ce mot s'emploie partitivement dans ce contexte. (Từ này được dùng một cách bộ phận trong ngữ cảnh này.)
Partitif cũng có thể được dùng như một danh từ giống đực (le partitif): mạo từ bộ phận, cách dùng bộ phận.
- Le partitif est obligatoire devant certains noms. (Mạo từ bộ phận là bắt buộc trước một số danh từ.)
Từ đồng nghĩa
- Partiel (một phần): Tuy có nghĩa gần nhưng "partiel" là tính từ thông thường, không phải thuật ngữ ngữ pháp như "partitif".
- Fractionnel (phân số, phân đoạn): Nhấn mạnh tính chất chia nhỏ thành phần.
Các cụm từ liên quan
- Article partitif (cụm danh từ): mạo từ bộ phận. Đây là thuật ngữ ngữ pháp chính thức.
- Il faut apprendre à utiliser l'article partitif correctement. (Phải học cách sử dụng mạo từ bộ phận cho đúng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "partitif".
tính từ
- (ngôn ngữ học) (chỉ) bộ phận
- Article partitifmạo từ bộ phận