portatif

Học thuật
Thân thiện
portatif

Le poste de radio portatif repose sur la table de pique-nique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mang theo được, xách tay: Dùng để mô tả một vật dụng, thiết bị kích thước trọng lượng phù hợp để dễ dàng mang đi, cầm theo hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai acheté un ordinateur portatif. (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay.)
    • Cette lampe est portative, on peut l'utiliser partout. (Chiếc đèn nàyloại xách tay, chúng ta có thể sử dụng mọi nơi.)
    • Un lecteur DVD portatif est très pratique en voyage. (Một đầu đọc DVD xách tay rất tiện lợi khi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil portatif": Thiết bị xách tay, thiết bị di động.

    • Les médecins utilisent souvent des appareils portatifs pour les examens. (Các bác sĩ thường sử dụng các thiết bị xách tay để khám bệnh.)
  • "Outil portatif": Dụng cụ cầm tay, dụng cụ di động.

    • Les menuisiers préfèrent parfois les outils portatifs pour leur flexibilité. (Thợ mộc đôi khi thích các dụng cụ cầm tay tính linh hoạt của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Portabilité (danh từ giống cái): Tính chất có thể mang theo được, tính di động.

    • La portabilité de ce téléphone est excellente. (Tính di động của chiếc điện thoại này rất tuyệt.)
  • Portable (tính từ): Cũng có nghĩaxách tay, di động. "Portatif" "portable" thường có thể thay thế cho nhau, nhưng "portable" phổ biến hơn cho các thiết bị điện tử (ví dụ: téléphone portable - điện thoại di động).

Từ đồng nghĩa
  • Mobile: Di động, có thể di chuyển được.
  • Transportable: Có thể vận chuyển được.
Từ trái nghĩa
  • Fixe: Cố định.
  • Encombrant: Cồng kềnh, chiếm chỗ.
portatif

Le poste de radio portatif repose sur la table de pique-nique.

tính từ
  1. mang theo được, xách tay
    • Poste de radio portatif
      đài xách tay

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "portatif"