partnership

/'pɑ:tnəʃip/
danh từ
  1. sự chung thân
  2. hội, công ty
    • enter into partnership with
      cùng chung phần với; cùng nhập hội với
    • to take someone into partnership
      cho ai nhập hội, nhận ai vào công ty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "partnership"

partnership
The student and teacher work together in a partnership on the science project.